Skip to content
Pastelux

Start typing to search. Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Inside the LED: what you are actually specifying

Bên trong LED: thứ bạn thực sự đang chỉ định

Blue die plus phosphor, and everything that follows from it — COB against mid-power, junction temperature, and why a lumen figure without a drive current means nothing.

Chip xanh lam phủ phosphor, và mọi hệ quả từ đó — COB hay mid-power, nhiệt độ mối nối, và vì sao con số lumen không kèm dòng điện cấp thì chẳng có nghĩa gì.

9 min read · updated 24 July 2026 · đọc khoảng 9 phút

Almost every white LED in architecture is the same trick: a die that emits blue at around 450 nm, covered in a phosphor that absorbs some of that blue and re-emits it broadly across yellow, green and red. What reaches the eye is the leftover blue plus the phosphor’s re-emission, and the ratio between the two is what you buy when you specify a colour temperature.

Gần như mọi LED trắng dùng trong kiến trúc đều theo cùng một cách làm: một chip (die) phát ánh sáng xanh lam ở khoảng 450 nm, bên ngoài phủ lớp phosphor hấp thụ một phần ánh xanh đó rồi phát lại thành một dải rộng trải qua vàng, xanh lục và đỏ. Ánh sáng tới mắt là phần xanh lam còn dư cộng với phần phosphor phát lại; tỷ lệ giữa hai phần này chính là thứ bạn mua khi chỉ định nhiệt độ màu.

Once you know that, most of the datasheet stops being arbitrary.

Nắm được điều này, bạn sẽ thấy phần lớn thông số trên datasheet không hề tuỳ tiện.

Why the spectrum has that shape

Vì sao phổ lại có hình dạng đó

The blue spike is the die showing through. The broad hump is the phosphor. The dip between them — usually around 480 nm — is where neither contributes much, and it is a direct consequence of the method rather than a flaw in a particular product.

Đỉnh nhọn màu xanh lam là ánh sáng của chip lọt qua. Phần gò rộng là của phosphor. Chỗ trũng giữa hai phần — thường quanh 480 nm — là vùng cả hai đều đóng góp ít; đó là hệ quả tất yếu của cách tạo ánh sáng trắng này, không phải lỗi của riêng sản phẩm nào.

That dip matters twice over. It sits close to the melanopsin peak at 490 nm, so two sources at the same CCT can differ in circadian effect more than their colour temperature suggests. And a thin red tail is why R9 is so often the weakest number on the sheet: adding red phosphor costs efficacy, so it is the first thing value-engineered out.

Chỗ trũng này đáng để ý vì hai lẽ. Nó nằm sát đỉnh melanopsin ở 490 nm, nên hai nguồn sáng cùng CCT vẫn có thể tác động lên nhịp sinh học chênh nhau nhiều hơn mức nhiệt độ màu cho thấy. Còn phần đuôi đỏ mỏng là lý do R9 hay là chỉ số yếu nhất trên datasheet: thêm phosphor đỏ thì giảm hiệu suất, nên đây là thứ bị cắt đầu tiên khi tối ưu chi phí (value engineering).

More phosphor means warmer light and lower efficacy. A 2700 K product is typically 10–20% less efficient than the same platform at 4000 K, for exactly this reason. That is not a defect to argue about with a supplier — it is physics, and it belongs in the energy calculation from the start.

Càng nhiều phosphor thì ánh sáng càng ấm và hiệu suất càng thấp. Chính vì vậy, sản phẩm 2700 K thường có hiệu suất thấp hơn 10–20% so với cùng dòng sản phẩm ở 4000 K. Đây không phải lỗi để đôi co với nhà cung cấp — đây là vật lý, và cần tính vào bài toán năng lượng ngay từ đầu.

The three packages

Ba kiểu đóng gói chip

Mid-power. Small plastic-bodied emitters, dozens or hundreds on a board. Cheap, efficient and the basis of almost all panels, battens and linear fittings. Each emitter is a separate small source, so a clear lens over an array gives you a grid of bright dots — which is why these fittings nearly always need a diffuser, and why they look terrible when the diffuser is removed to gain output.

Mid-power. Chip nhỏ vỏ nhựa, hàng chục đến hàng trăm con trên một bo mạch. Rẻ, hiệu suất cao, là nền tảng của gần như mọi đèn panel, đèn máng (batten) và đèn tuyến tính. Mỗi chip là một nguồn sáng nhỏ riêng, nên phủ thấu kính trong lên cả mảng thì sẽ thấy một lưới chấm sáng — vì thế các đèn này hầu như luôn cần tấm tán xạ, và trông rất tệ khi bị tháo tấm tán xạ ra để lấy thêm quang thông.

High-power. Single ceramic-based emitters, roughly 1–3 W each, each with its own optic. Chosen when you need genuine beam control: spotlights, projectors, exterior. More expensive per lumen, but you can actually put the light where you want it.

High-power. Chip đơn trên đế gốm, mỗi chip khoảng 1–3 W và có optic riêng. Dùng khi cần kiểm soát chùm sáng thật sự: đèn rọi, đèn chiếu (projector), chiếu sáng ngoại thất. Tính trên mỗi lumen thì đắt hơn, nhưng bạn đưa được ánh sáng tới đúng chỗ mình muốn.

COB (chip-on-board). Many dies bonded directly to a substrate under one shared phosphor layer, presenting a single small bright surface. The closest thing to a point source, so it takes a reflector cleanly and gives crisp shadows — good for accent work, and correspondingly harsh if that is not what you wanted.

COB (chip-on-board). Nhiều chip gắn thẳng lên một đế chung, phủ chung một lớp phosphor, nên trông như một bề mặt sáng nhỏ duy nhất. Đây là loại gần với nguồn điểm nhất, nên đi với chóa phản quang rất gọn và cho bóng đổ sắc nét — hợp cho chiếu sáng điểm nhấn, nhưng cũng gắt không kém nếu bạn không cần hiệu ứng đó.

The package choice is really a choice about source size, and source size determines what optics can do. A small source can be collimated into a narrow beam; a large one cannot, no matter what reflector you put in front of it.

Chọn kiểu đóng gói thực chất là chọn kích thước nguồn sáng, và kích thước nguồn quyết định quang học làm được đến đâu. Nguồn nhỏ có thể gom thành chùm hẹp; nguồn lớn thì không, đặt chóa phản quang nào phía trước cũng vậy.

Binning, and the number that actually matters

Binning, và con số thực sự đáng quan tâm

Manufacturing spreads output across flux, forward voltage and chromaticity, so emitters are sorted into bins. Flux binning affects consistency of level; chromaticity binning affects whether a run of fittings looks like one product.

Trong sản xuất, quang thông, điện áp thuận và sắc độ của chip luôn xê dịch, nên chip được chia theo bin. Bin quang thông ảnh hưởng tới độ đồng đều mức sáng; bin sắc độ quyết định cả dãy đèn có trông như cùng một sản phẩm hay không.

The specification number is SDCM — MacAdam steps. Ask for ≤3 SDCM on anything where fittings are seen together, and ask for it maintained, not just initial. A tight initial bin that drifts apart over two years is a warranty argument you will lose without that word in the specification.

Thông số cần ghi vào chỉ định là SDCM — số bước MacAdam. Yêu cầu ≤3 SDCM ở mọi chỗ đèn được nhìn thấy cạnh nhau, và yêu cầu mức này phải được duy trì (maintained) theo thời gian, không chỉ lúc ban đầu. Bin ban đầu chặt nhưng hai năm sau màu trôi lệch nhau — khi tranh chấp bảo hành, bạn sẽ thua nếu chỉ định thiếu chữ đó.

Heat is the whole story

Mọi chuyện đều nằm ở nhiệt

An LED converts roughly a third of its input to light and the rest to heat, and unlike a lamp it cannot radiate that heat away — it must be conducted out through the board and the heat sink.

LED chỉ biến khoảng một phần ba năng lượng đầu vào thành ánh sáng, phần còn lại thành nhiệt. Khác với bóng đèn truyền thống, LED không bức xạ được lượng nhiệt đó ra ngoài — nhiệt phải dẫn đi qua bo mạch và bộ tản nhiệt.

Junction temperature (Tj) is the temperature at the die itself, and it governs everything:

Nhiệt độ mối nối (Tj) là nhiệt độ ngay tại chip — thông số chi phối mọi thứ:

  • Output falls as Tj rises. A hot LED is a dim LED, immediately and reversibly.
  • Colour shifts, usually toward green in phosphor-converted white.
  • Lifetime collapses. The relationship is roughly exponential; 10 °C hotter can halve it.
  • Quang thông giảm khi Tj tăng. LED nóng là LED tối — thấy ngay, nhưng nguội đi thì sáng lại.
  • Màu bị lệch, với LED trắng dùng phosphor thường ngả sang xanh lục.
  • Tuổi thọ sụt mạnh. Quan hệ gần như theo hàm mũ; nóng hơn 10 °C có thể khiến tuổi thọ giảm một nửa.

Which is why a lumen figure quoted without a drive current and a case temperature tells you nothing. The same emitter driven at 350 mA and 700 mA gives very different output, efficacy and life, and manufacturers quote whichever combination flatters the product.

Vì thế, con số lumen mà không kèm dòng điện cấp (drive current) và nhiệt độ vỏ (case temperature) thì chẳng nói lên điều gì. Cùng một chip, chạy ở 350 mA và 700 mA sẽ cho quang thông, hiệu suất và tuổi thọ rất khác nhau — và nhà sản xuất sẽ công bố tổ hợp nào khiến sản phẩm trông đẹp nhất.

What to ask for: LM-80 test data with a TM-21 projection, at the drive current and case temperature the fitting actually runs at. Not the emitter manufacturer’s bench figures. If a supplier cannot produce this, they do not know their own product’s lifetime.

Cần yêu cầu gì: dữ liệu thử nghiệm LM-80 kèm dự báo TM-21, ở đúng dòng điện cấp và nhiệt độ vỏ mà bộ đèn thực tế vận hành — không phải số đo trên bàn thử của hãng sản xuất chip. Nhà cung cấp nào không đưa ra được tức là họ không biết tuổi thọ sản phẩm của chính mình.

Reading a lumen claim

Đọc hiểu con số lumen

Three different numbers get called “lumens”, and suppliers move between them freely:

Có tới ba con số khác nhau đều được gọi là “lumen”, và nhà cung cấp tuỳ ý nhảy qua lại giữa chúng:

What it isRoughly
Emitter lumensThe bare LED on a bench at 25 °C100%
Module lumensOn its board, at working temperature85–92%
Luminaire lumensOut of the fitting, after optics, lens and driver losses65–85%

Các cột: loại · là gì · tỷ lệ xấp xỉ. Lumen chip (emitter lumens): chip LED trần đo trên bàn thử ở 25 °C — 100% · Lumen module: chip đã gắn trên bo mạch, ở nhiệt độ làm việc — 85–92% · Lumen bộ đèn (luminaire lumens): ánh sáng thực sự ra khỏi bộ đèn, sau khi trừ tổn hao qua quang học, thấu kính và driver — 65–85%.

Only the third is real. Ask for delivered luminaire lumens and luminaire efficacy in lm/W, tested per LM-79, and treat any chip-level efficacy claim as marketing.

Chỉ con số thứ ba là thật. Hãy yêu cầu quang thông thực phát và hiệu suất của cả bộ đèn (lm/W), thử nghiệm theo LM-79, còn mọi con số hiệu suất ở cấp chip thì cứ coi là quảng cáo.

What this changes about specifying

Chỉ định đèn sẽ khác đi thế nào

Write the drive current into the schedule. It is the single fact that connects the lumen claim, the efficacy, the lifetime and the warranty. Without it every other number is unanchored.

Ghi dòng điện cấp vào bảng thống kê đèn. Đây là dữ kiện duy nhất gắn kết con số lumen, hiệu suất, tuổi thọ và bảo hành. Thiếu nó, mọi con số khác đều không có điểm tựa.

Ask how the fitting sheds heat. A slim, sealed, plastic-bodied downlight in an insulated ceiling void is a thermal problem regardless of the brand on it. This is where cheap fittings actually fail — not in the LED, but in the path the heat was supposed to take.

Hỏi rõ bộ đèn tản nhiệt bằng cách nào. Một downlight mỏng, kín, vỏ nhựa nằm trong khoang trần có lớp cách nhiệt là một bài toán nhiệt, dù mang thương hiệu nào. Đèn rẻ thường hỏng chính ở đây — không phải ở LED, mà ở đường thoát nhiệt đáng lẽ phải có.

Treat efficacy and colour quality as a trade you are making deliberately. Ra 90 with a good R9 costs roughly 10–15% of efficacy against Ra 80. That is a decision about the building, not a technical detail to be delegated to the contractor.

Coi hiệu suất và chất lượng màu là bài toán đánh đổi do bạn chủ động chọn. Ra 90 kèm R9 tốt sẽ mất khoảng 10–15% hiệu suất so với Ra 80. Đây là quyết định về công trình, không phải chi tiết kỹ thuật để phó mặc cho nhà thầu.

Assume the driver dies first. It is the shortest-lived component in the assembly, and whether it can be replaced without dismantling the fitting is a maintenance decision made at concept stage.

Mặc định driver sẽ hỏng trước. Đây là linh kiện có tuổi thọ ngắn nhất trong cả bộ, và thay được driver mà không phải tháo cả bộ đèn hay không là quyết định bảo trì phải chốt ngay từ giai đoạn ý tưởng.

More · Thêm