Colour quality: what CRI hides and TM-30 reveals
Chất lượng màu: những gì CRI giấu đi và TM-30 cho thấy
Ra 90 is not a specification. Duv, R9, SDCM and TM-30 are where colour is actually won or lost.
Ghi Ra 90 chưa phải là spec. Duv, R9, SDCM và TM-30 mới là những thứ quyết định màu đẹp hay hỏng.
A datasheet that says “3000 K, Ra 90” has told you almost nothing. Two products meeting that description can render a client’s marble lobby as warm cream or as slightly sour green, and only one of them will survive the site walk.
Datasheet ghi “3000 K, Ra 90” thì gần như chưa cho bạn biết gì. Hai sản phẩm cùng đúng mô tả ấy có thể làm sảnh đá marble của khách hiện lên màu kem ấm áp, hoặc ngả xanh hơi chua — và chỉ một trong hai qua được buổi đi kiểm tra công trường.
CCT is a shorthand, not an address
CCT chỉ là cách gọi tắt, không phải toạ độ
Correlated colour temperature reduces a two-dimensional chromaticity to one number: the temperature of the blackbody radiator that looks most similar. Any point on a line perpendicular to the Planckian locus maps to the same CCT.
Nhiệt độ màu tương quan (CCT) rút gọn toạ độ màu hai chiều thành một con số duy nhất: nhiệt độ của vật đen bức xạ có màu gần giống nhất. Mọi điểm nằm trên cùng một đường vuông góc với quỹ tích Planck (Planckian locus) đều có chung một CCT.
Which means two 3000 K sources can sit visibly apart — one slightly above the locus (green), one below (pink). The distance is Duv, and it is the number that decides whether your white walls look clean.
Vì vậy hai nguồn cùng 3000 K vẫn có thể lệch nhau thấy rõ — một nguồn nằm hơi trên quỹ tích (ngả xanh lá), nguồn kia nằm dưới (ngả hồng). Độ lệch đó là Duv, con số quyết định tường trắng của bạn trông sạch hay không.
- Positive Duv → green/yellow cast. Skin looks ill. Marble looks dirty.
- Negative Duv → pink/magenta cast. Often flattering, sometimes cloying.
- Architectural acceptance window: |Duv| ≤ 0.006, tighter for hospitality and healthcare.
- Duv dương → ám xanh lá/vàng. Da trông xanh xao như người ốm. Đá marble trông bẩn.
- Duv âm → ám hồng/tím. Thường tôn da, nhưng đôi khi ngọt đến mức sến.
- Ngưỡng chấp nhận trong chiếu sáng kiến trúc: |Duv| ≤ 0.006, khắt khe hơn với khách sạn và y tế.
Specify CCT and Duv, or specify a chromaticity target with an SDCM tolerance. Never CCT alone.
Hãy ghi cả CCT lẫn Duv, hoặc ghi toạ độ màu mục tiêu kèm dung sai SDCM. Đừng bao giờ chỉ ghi mỗi CCT.
SDCM: the number that keeps a run of lights looking like one product
SDCM: con số giúp cả dãy đèn trông như cùng một sản phẩm
MacAdam ellipses describe how far chromaticity can drift before an average observer notices. Tolerance is quoted in steps.
Elip MacAdam cho biết toạ độ màu được phép trôi bao xa trước khi một người quan sát bình thường nhận ra. Dung sai ghi theo bậc (step).
| Tolerance | Where it belongs |
|---|---|
| 2 SDCM | Museum, high-end retail, visible continuous runs |
| 3 SDCM | Default for any architectural project |
| 5 SDCM | Acceptable only where fittings are never seen together |
| 7 SDCM | Industrial and back-of-house only |
Dung sai · Dùng cho: 2 SDCM — bảo tàng, bán lẻ cao cấp, dãy đèn liên tục lộ ra trước mắt; 3 SDCM — mức mặc định cho mọi dự án kiến trúc; 5 SDCM — chỉ chấp nhận khi không bao giờ nhìn thấy các đèn cùng lúc; 7 SDCM — chỉ dành cho nhà xưởng và khu hậu cần.
A 5-SDCM run of coves on a white ceiling shows visible banding. This is one of the most common and most expensive post-completion complaints in the industry, and it is entirely avoidable at specification stage for a small cost premium.
Một dãy hắt trần (cove) 5-SDCM trên trần trắng sẽ lộ rõ từng mảng lệch màu. Đây là một trong những khiếu nại sau bàn giao phổ biến và tốn kém nhất trong ngành, trong khi hoàn toàn có thể tránh ngay từ khâu viết spec, chỉ tốn thêm chút ít chi phí.
CRI, and its blind spot
Điểm mù của CRI
Ra averages the colour shift of eight pastel test samples, R1–R8. Nothing saturated is in that average. A phosphor-converted LED can be optimised to score well on eight desaturated patches while rendering deep red as brown.
Ra là trung bình độ lệch màu của tám mẫu thử màu nhạt (pastel), R1–R8. Trong đó không có màu bão hoà nào. Một LED phủ phosphor hoàn toàn có thể được tinh chỉnh để ghi điểm cao trên tám mẫu nhạt ấy, trong khi màu đỏ đậm lại hiện thành nâu.
That is why R9 — strong red — is the number to demand alongside Ra:
Vì thế phải đòi thêm R9 — chỉ số cho màu đỏ đậm — bên cạnh Ra:
- R9 ≥ 50: minimum for anything with people in it
- R9 ≥ 90: retail food, healthcare, hospitality, timber and textile-heavy interiors
- R9 ≥ 50: mức tối thiểu cho mọi không gian có người
- R9 ≥ 90: bán lẻ thực phẩm, y tế, khách sạn, nội thất dùng nhiều gỗ và vải
Skin tone, raw meat, red wine, teak, brick and every warm textile in the building depend on R9. It is routinely the weakest figure on a datasheet, and it is routinely left off the spec.
Màu da, thịt sống, rượu vang đỏ, gỗ teak, gạch và mọi loại vải tông ấm trong toà nhà đều phụ thuộc vào R9. Đây thường là con số yếu nhất trên datasheet, và cũng thường bị bỏ quên trong spec.
TM-30: two numbers instead of one
TM-30: hai con số thay vì một
IES TM-30 uses 99 real-world colour samples and reports two figures:
IES TM-30 dùng 99 mẫu màu lấy từ vật thể thực và đưa ra hai chỉ số:
- Rf — fidelity. How accurately colours match the reference. Analogous to Ra but far more robust. Target Rf ≥ 85.
- Rg — gamut. Whether the source saturates or mutes colour overall. 100 is neutral, above 100 saturates, below 100 mutes. Target Rg 95–110 for general architectural work.
- Rf — độ trung thực. Màu hiện lên sát với nguồn tham chiếu đến mức nào. Giống Ra nhưng đáng tin cậy hơn nhiều. Mục tiêu Rf ≥ 85.
- Rg — gam màu. Nhìn tổng thể, nguồn sáng làm màu rực lên hay nhạt đi. 100 là trung tính, trên 100 màu rực hơn, dưới 100 màu nhạt đi. Với công trình kiến trúc thông thường, mục tiêu là Rg 95–110.
The pair matters because they are independent. A source can have Rf 92 and Rg 88 — accurate but visibly flat and lifeless. Retail often deliberately wants Rg 105–115 to make merchandise pop. Rf alone cannot express that intent; Ra cannot express it at all.
Phải xem cả cặp vì hai số này độc lập với nhau. Một nguồn có thể đạt Rf 92 nhưng Rg 88 — màu chính xác mà trông phẳng lì, thiếu sức sống. Bán lẻ thì thường cố ý chọn Rg 105–115 để hàng hoá bật lên. Riêng Rf không diễn đạt được ý đồ đó; còn Ra thì hoàn toàn chịu.
TM-30 also produces a colour vector graphic showing which hue bins are shifted and in which direction. When a client says “the reds look wrong”, that graphic is how you find out whether they are right.
TM-30 còn có biểu đồ vector màu (colour vector graphic), cho thấy nhóm sắc độ (hue bin) nào bị lệch và lệch về hướng nào. Khi khách hàng bảo “màu đỏ trông sai sai”, nhìn biểu đồ này là biết họ nói đúng hay không.
A specification that actually protects you
Một bản spec thật sự bảo vệ được bạn
Nominal 3000 K, Duv 0.000 ± 0.004, ≤3 SDCM initial and maintained, Ra ≥ 90, R9 ≥ 50, TM-30 Rf ≥ 85 and Rg 95–110. Chromaticity maintenance ≤ 3 SDCM over the warranty period. LM-80 data with TM-21 projection at the specified drive current and Tc to be provided.
CCT danh định 3000 K, Duv 0.000 ± 0.004, ≤3 SDCM ban đầu và duy trì, Ra ≥ 90, R9 ≥ 50, TM-30 Rf ≥ 85 và Rg 95–110. Toạ độ màu duy trì trong phạm vi ≤ 3 SDCM suốt thời gian bảo hành. Cung cấp dữ liệu LM-80 kèm ngoại suy TM-21 tại đúng dòng điện vận hành và Tc theo spec.
Two clauses in there do most of the work and are almost always missing. “Maintained” SDCM stops a supplier delivering a tight initial bin that drifts apart within two years. And LM-80 data at the actual drive current and case temperature stops an L70 figure measured on a cool bench being applied to a fitting sealed in an insulated ceiling void at 65 °C.
Trong đó có hai điều khoản quyết định phần lớn tác dụng, mà gần như lúc nào cũng bị bỏ sót. SDCM “duy trì” khiến nhà cung cấp không thể giao hàng với bin ban đầu thật chặt rồi để màu trôi lệch nhau chỉ sau hai năm. Còn dữ liệu LM-80 tại đúng dòng điện vận hành và nhiệt độ vỏ thực tế chặn chuyện lấy con số L70 đo trên bàn thử mát mẻ để áp cho một bộ đèn bị bịt kín trong khoang trần cách nhiệt ở 65 °C.
The practical check
Phép thử ngoài thực tế
Before you commit to a product across a whole building, get three samples from different production batches, run them side by side on a white wall for an hour, and look at them next to the actual finish samples. Every number above is a proxy for that fifteen-minute test.
Trước khi chốt một sản phẩm cho cả toà nhà, hãy lấy ba mẫu từ các lô sản xuất khác nhau, bật cạnh nhau trên một bức tường trắng trong một tiếng, rồi đặt cạnh mẫu vật liệu hoàn thiện thật để so. Mọi con số ở trên thực chất chỉ để đoán trước kết quả của mười lăm phút nhìn tận mắt ấy.