Skip to content
Pastelux

Start typing to search. Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

95 terms 95 thuật ngữ

Glossary

Thuật ngữ

Definitions written for use, not for exams — each one says what the term means and what it changes about a decision.

Gõ thuật ngữ tiếng Anh vào ô bên dưới để xem giải thích và ví dụ bằng tiếng Việt. Gõ tiếng Việt cũng tìm được, chẳng hạn “độ rọi”.

0–10 V / 1–10 V

Điều khiển 0–10V

Analogue dimming over a low-voltage pair. Cheap and universal, but not addressable, polarity-sensitive and prone to voltage drop over long runs.

Dim bằng tín hiệu analog qua một cặp dây điện áp thấp. Rẻ, thiết bị nào cũng hỗ trợ, nhưng không định địa chỉ từng đèn, phải đấu đúng cực và dễ sụt áp khi đi dây xa.

Ví dụ

Kho hàng 20 bộ đèn, bật tắt và dim cùng một mức: dùng 0–10 V là đủ, lại rẻ. Nhưng sau này muốn chia thành 4 khu điều khiển riêng thì phải kéo lại dây.

See also: DALI-2 / D4i

Accent lighting

Chiếu sáng điểm nhấn

Directional light aimed at a specific object or surface to lift it above its surroundings. Its effect is entirely relative — it works by contrast, not by level.

Ánh sáng có hướng, rọi vào một vật thể hay bề mặt cụ thể để nó nổi lên giữa không gian. Hiệu quả của điểm nhấn nằm ở độ tương phản với xung quanh, không nằm ở con số lux.

A 5:1 ratio against the ambient reads as "highlighted"; 15:1 reads as "dramatic". Below 3:1 the viewer will not register it as an accent at all.

Tỷ lệ 5:1 so với nền là vật đã nổi lên rõ; 15:1 thì thành kịch tính. Dưới 3:1, người xem không nhận ra đó là điểm nhấn.

Ví dụ

Bức tượng trong sảnh, nền 100 lux: rọi 500 lux (5:1) là tượng nổi lên vừa phải. Chỉ rọi 250 lux (2,5:1) thì khách đi ngang sẽ không để ý.

See also: Contrast ratio , Ambient lighting , Layered lighting

Adaptation

Thích nghi thị giác

The eye adjusting to a prevailing luminance. It happens fast toward brighter and slowly toward darker — full dark adaptation takes many minutes.

Mắt tự điều chỉnh theo độ chói chung của môi trường. Từ tối ra sáng thì mắt quen rất nhanh, từ sáng vào tối thì rất chậm — thích nghi tối hoàn toàn mất nhiều phút.

This is why a car park ramp needs 300 lx by day but only 75 lx at night, and why a 50 lx gallery entered straight from a daylit lobby reads as pitch black.

Vì thế dốc xuống hầm xe cần 300 lux ban ngày nhưng ban đêm chỉ cần 75 lux; và phòng trưng bày 50 lux mà bước thẳng vào từ sảnh ngập nắng thì sẽ thấy tối om.

Ví dụ

Bảo tàng: làm một hành lang chuyển tiếp, độ rọi giảm dần từ 300 xuống 100 lux rồi mới vào phòng 50 lux, cho mắt kịp quen.

See also: Luminance , Contrast ratio

Adjustable downlight / directional spot

Đèn rọi chỉnh hướng

A recessed fitting on a gimbal, typically adjustable ±30–40° and rotatable. The fitting that does most of the actual design work: accenting, grazing, picking out texture.

Đèn âm trần có khớp xoay, thường nghiêng được ±30–40° và xoay tròn. Đây là loại đèn gánh phần lớn ý đồ thiết kế: tạo điểm nhấn, chiếu sượt, làm nổi vân vật liệu.

Specify a locking mechanism and budget a focusing visit. An unlocked head drifts within a year and the scheme quietly disappears.

Spec phải có cơ cấu khoá góc, và dự trù chi phí cho một buổi chỉnh đèn. Đầu đèn không khoá sẽ xê dịch trong vòng một năm, và ý đồ chiếu sáng cứ thế lặng lẽ mất đi.

Ví dụ

Sảnh khách sạn có 12 đèn rọi tranh: không khoá góc thì sau lần vệ sinh trần đầu tiên, mỗi đèn sẽ chiếu một ngả.

See also: Downlight , Aiming angle , Focusing / aiming

Aiming angle

Góc chỉnh hướng đèn

The tilt of an adjustable luminaire from vertical. Together with mounting height it fixes where the beam lands and how much of it reflects back toward the viewer.

Góc nghiêng của đèn chỉnh hướng, tính từ phương thẳng đứng. Góc này cùng với cao độ lắp quyết định chùm sáng rơi vào đâu và bao nhiêu ánh sáng phản xạ ngược về phía người xem.

For artwork, 30° from vertical is the usual starting point: steep enough to avoid the viewer's shadow, shallow enough to avoid specular reflection off glazing.

Với tranh treo tường, nên bắt đầu từ 30° so với phương đứng: đủ dốc để bóng người xem không đổ lên tranh, mà vẫn đủ thoải để mặt kính không phản chiếu đèn vào mắt.

Ví dụ

Tranh lồng kính: chỉnh đèn 30°. Chỉnh 45° thì ánh sáng phản chiếu thẳng vào mắt người đứng xem, không thấy được tranh.

See also: Focusing / aiming , Throw distance , Mounting height

Ambient lighting

Chiếu sáng nền

The general level that lets people move safely and read the shape of the room. It sets the background luminance against which every other layer is judged.

Mức sáng chung đủ để đi lại an toàn và nhận ra hình khối căn phòng. Lớp này tạo nên độ chói nền — cái mốc để so mọi lớp sáng còn lại.

Ví dụ

Nhà hàng: lớp nền 50–80 lux là đủ. Chính nhờ nền thấp mà đèn rọi 200 lux trên mặt bàn mới tạo được cảm giác ấm cúng và tập trung.

See also: Layered lighting , Accent lighting , Contrast ratio

As-built drawings

Bản vẽ hoàn công

The record of what was actually installed, including every deviation from the design. For lighting this must carry final fitting positions, circuits, DALI addresses and aiming angles.

Hồ sơ ghi lại những gì đã thực sự lắp đặt, kể cả mọi điểm khác so với thiết kế. Với chiếu sáng, phải có vị trí đèn cuối cùng, mạch điện, địa chỉ DALI và góc chỉnh của từng đèn.

Without recorded aiming angles, the first lamp replacement undoes the focusing session you paid for.

Không ghi lại góc chỉnh thì chỉ cần thay đèn lần đầu là công sức buổi chỉnh đèn bạn đã trả tiền coi như mất trắng.

Ví dụ

Bảo tàng 120 đèn rọi: đưa bảng góc chỉnh và số hiệu từng đèn vào hồ sơ hoàn công, để 5 năm sau vẫn dựng lại được đúng hiệu ứng ban đầu.

See also: Focusing / aiming , Commissioning , Aiming angle

Batten

Đèn máng

A bare linear fitting, often IP65, for plant rooms, car parks and back of house. Cheap, robust and without pretension.

Đèn tuyến tính loại cơ bản, không chụp, không trang trí, thường đạt IP65, dùng cho phòng kỹ thuật, bãi xe và khu hậu cần. Rẻ, bền, không màu mè.

Ví dụ

Bãi xe tầng hầm: đèn máng IP65 gắn nổi dưới dầm là lựa chọn đúng — bền, dễ thay, và chẳng ai cần nó phải đẹp.

See also: IP rating , High bay / low bay

Beam angle

degrees

Góc chiếu

The full angle between the two directions where intensity falls to 50% of peak. The field angle, at 10% of peak, describes the wider visible spill.

Góc mở toàn phần giữa hai hướng mà cường độ sáng tại đó chỉ còn 50% giá trị đỉnh. Field angle (góc trường) lấy ở mức 10%, cho biết vùng sáng loang rộng hơn mà mắt vẫn thấy được.

Spot diameter ≈ 2 × distance × tan(beam angle ÷ 2).

Đường kính vệt sáng ≈ 2 × khoảng cách × tan(góc chiếu ÷ 2).

Ví dụ

Đèn 24° treo cách bàn 3 m → vệt sáng đường kính 2 × 3 × tan(12°) = 1,28 m. Vừa đủ phủ một bàn tròn 6 người.

See also: Photometric file (IES / LDT) , Inverse square law , Cut-off angle

Binning

Phân bin LED

The factory sorting of LED dies by flux, forward voltage and chromaticity. Tighter bins cost more but are the only way to guarantee visual consistency across a large installation.

Nhà máy phân loại chip LED theo quang thông, điện áp thuận và toạ độ màu. Bin càng hẹp càng đắt, nhưng chỉ có cách này mới giữ được màu và độ sáng đồng nhất trên công trình lớn.

Ví dụ

Đặt 200 bộ đèn cùng mã nhưng giao thành hai lô cách nhau 6 tháng: hợp đồng không khoá bin thì hai lô có thể lệch màu thấy rõ khi lắp cạnh nhau.

See also: MacAdam ellipse (SDCM) , Correlated colour temperature

Bollard

Đèn trụ thấp

A short post, typically 0.6–1.2 m, lighting a path or a planting bed from above.

Trụ đèn thấp, thường cao 0,6–1,2 m, chiếu sáng lối đi hoặc bồn cây từ trên xuống.

Choose downward-emitting types. A bollard with a glowing head is a glare source at eye level for anyone seated, and contributes almost nothing useful to the ground.

Nên chọn loại chỉ hắt sáng xuống. Loại có cả đầu đèn phát sáng sẽ gây chói đúng tầm mắt người ngồi, mà gần như không thêm được chút sáng nào cho mặt đất.

Ví dụ

Lối đi công viên: đèn trụ chóa kín hắt xuống cho 20 lux trên mặt lối mà không chói. Loại đầu phát sáng cho ít lux hơn, lại làm người ngồi ghế đá khó chịu.

See also: Full cut-off , Obtrusive light , Glare

CIE S 026

CIE S 026

The CIE system for metrology of optical radiation for ipRGC-influenced responses to light. It defines the five α-opic quantities and the melanopic EDI metric used by WELL and by most circadian design guidance.

Hệ đo lường của CIE cho bức xạ quang học tác động qua tế bào ipRGC. Tiêu chuẩn này định nghĩa năm đại lượng α-opic và chỉ số melanopic EDI — chỉ số mà WELL và phần lớn hướng dẫn thiết kế circadian (nhịp sinh học) đang dùng.

It is a measurement framework, not a design guide — it tells you how to quantify, not what to target.

Đây là khung ĐO LƯỜNG, không phải hướng dẫn thiết kế: nó chỉ cách định lượng, không nói nên đặt mục tiêu bao nhiêu.

Ví dụ

Có file phổ SPD từ nhà sản xuất thì nạp vào bộ công cụ CIE S 026 để lấy M-DER thật của đèn, khỏi phải ước lượng theo CCT.

See also: Melanopic EDI , Melanopic DER , WELL Feature L03

Circadian Stimulus

CS

Chỉ số kích thích nhịp sinh học

An alternative circadian metric from the Lighting Research Center, based on nocturnal melatonin suppression. CS ≥ 0.3 for at least an hour in the morning is the common recommendation.

Một chỉ số circadian khác, do Lighting Research Center đề xuất, xây dựng trên mức ức chế melatonin vào ban đêm. Mức hay được khuyến nghị là CS ≥ 0,3 trong ít nhất một giờ vào buổi sáng.

CS and melanopic EDI are different models and give different answers. State which one you are designing to.

CS và melanopic EDI là hai mô hình khác nhau, cho ra kết quả khác nhau. Thiết kế theo mô hình nào thì phải nói rõ.

Ví dụ

Cùng một căn phòng, tính theo CS có thể "đạt" nhưng tính theo mEDI lại "chưa đạt". Chọn một mô hình, ghi rõ trong hồ sơ, đừng trộn hai cách tính.

See also: Melanopic EDI

Colour rendering index

Ra / CRI

Chỉ số hoàn màu

The average colour shift of eight pastel test samples (R1–R8) under the source versus a reference illuminant of the same CCT, scaled to 100.

Độ lệch màu trung bình của tám mẫu màu nhạt khi chiếu bằng nguồn sáng cần đánh giá, so với nguồn tham chiếu cùng CCT, quy về thang điểm 100.

Ra ignores saturated colours. Always call up R9 (strong red) alongside Ra — Ra 90 / R9 50 will still make skin and timber look dead.

Ra không tính đến các màu bão hoà. Luôn đòi R9 (đỏ đậm) đi kèm Ra: Ra 90 mà R9 chỉ 50 thì da người và gỗ vẫn xỉn màu.

Ví dụ

Quầy thịt bò dùng đèn Ra 82: thịt trông xám. Đổi sang Ra 95 / R9 90: thịt đỏ tươi. Cùng lux, cùng CCT.

See also: TM-30 (Rf / Rg) , R9 , Correlated colour temperature

Commissioning

Chạy thử & hiệu chỉnh hệ thống

Programming the control system on site: addressing every fitting, building the groups, setting the scenes with the client present, and recording all of it.

Lập trình hệ điều khiển ngay tại công trường: gán địa chỉ từng bộ đèn, chia nhóm, cài cảnh sáng cùng chủ đầu tư, rồi lưu lại toàn bộ.

An uncommissioned DALI installation is more expensive and less capable than 0–10 V. Every scheme that "never worked properly" failed here.

Hệ DALI không được hiệu chỉnh thì vừa đắt hơn vừa tệ hơn 0–10 V. Phương án nào bị than "chưa bao giờ chạy cho đúng" thì cũng hỏng ở khâu này.

Ví dụ

Ghi rõ trong hợp đồng: ai hiệu chỉnh, mấy ngày công, và phải bàn giao file cấu hình. Thiếu ba dòng đó thì thường chẳng ai làm.

See also: Scene , DALI-2 / D4i , Focusing / aiming

Contrast ratio

Tỷ số tương phản

The ratio of luminance between a feature and its background. It, not absolute level, is what the eye reports as "bright".

Tỷ số độ chói giữa vật được nhấn và nền phía sau. Mắt cảm nhận một thứ là "sáng" dựa vào tỷ số này, chứ không dựa vào mức sáng tuyệt đối.

Retail typically works between 3:1 and 10:1. Museums often stay under 3:1 to protect the reading of the whole surface.

Bán lẻ thường dùng khoảng 3:1 đến 10:1. Bảo tàng hay giữ dưới 3:1 để người xem đọc được trọn bề mặt hiện vật.

Ví dụ

Quầy trang sức: nền 200 lux, rọi điểm 1.400 lux → 7:1. Đủ hút mắt mà chưa gây khó chịu.

See also: Accent lighting , Luminance , Ambient lighting

Correlated colour temperature

CCT kelvin (K)

Nhiệt độ màu tương quan

The temperature of the Planckian radiator whose perceived colour most closely matches that of the source. A one-dimensional shorthand for a two-dimensional chromaticity.

Nhiệt độ mà tại đó vật đen phát ra màu gần với màu nguồn sáng nhất. Đây là cách gói một toạ độ màu hai chiều vào đúng một con số.

Two sources at the same CCT can look visibly different if their Duv differs. Always specify CCT and a Duv or chromaticity tolerance.

Hai nguồn cùng CCT vẫn có thể trông khác hẳn nhau nếu Duv khác nhau. Spec luôn phải ghi CCT kèm dung sai Duv hoặc toạ độ màu.

Ví dụ

Khách sạn thường dùng 2700–3000 K cho cảm giác ấm áp; văn phòng 4000 K; phòng kiểm tra màu 6500 K. Cùng 3000 K nhưng Duv lệch thì hai đèn vẫn trông khác nhau.

See also: Duv , Colour rendering index , TM-30 (Rf / Rg)

Cove lighting

Chiếu sáng hắt trần

Light concealed in a recess or ledge and directed up onto the ceiling or down a wall, so the source is never seen and the surface becomes the apparent luminaire.

Đèn giấu trong hốc hoặc gờ, hắt lên trần hay xuống tường, nên không bao giờ thấy nguồn sáng — người nhìn chỉ thấy chính bề mặt sáng lên như một "bộ đèn".

The cove depth and the distance from the emitting face to the lip decide whether you get a clean gradient or a hot line. Detail it with the architect, not after.

Độ sâu hốc và khoảng cách từ mặt đèn tới mép hốc quyết định ánh sáng chuyển mượt hay thành một vệt cháy sáng. Chốt chi tiết này cùng kiến trúc sư, đừng để làm xong rồi mới sửa.

Ví dụ

Hốc hắt trần sâu 150 mm, LED đặt lùi 80 mm so với mép: ánh sáng chuyển mượt. Chỉ lùi 20 mm thì sẽ thấy rõ một vệt cháy sáng ngay mép hốc.

See also: Wall washing , Reflectance

Cut-off angle

degrees

Góc chắn sáng

The angle from the downward vertical beyond which the bare light source is no longer visible. Deeper cut-off means better glare control and less spill.

Góc tính từ phương thẳng đứng hướng xuống; nhìn từ ngoài góc này sẽ không còn thấy trực tiếp nguồn sáng. Góc chắn càng sâu thì càng ít chói và càng ít ánh sáng tràn ra ngoài.

Ví dụ

Downlight có nguồn sáng lùi sâu 80 mm, miệng đèn đường kính 90 mm → góc chắn khoảng 48°. Đứng cách 2 m sẽ không nhìn thấy nguồn sáng.

See also: Full cut-off , UGR , Beam angle

DALI-2 / D4i

Giao thức DALI-2

Digital Addressable Lighting Interface — a bidirectional, addressable digital control bus. DALI-2 adds certified interoperability for control devices; D4i extends it with luminaire-embedded data and power for sensors.

Giao thức điều khiển số hai chiều, định địa chỉ được tới từng bộ đèn. DALI-2 bổ sung chứng nhận tương thích cho cả thiết bị điều khiển; D4i bổ sung dữ liệu lưu ngay trong bộ đèn và nguồn cấp cho cảm biến.

Only DALI-2-certified parts are guaranteed to interoperate. 'DALI compatible' on a datasheet is not the same claim.

Chỉ thiết bị có chứng nhận DALI-2 mới chắc chắn chạy được với nhau. Datasheet ghi "DALI compatible" KHÔNG có nghĩa là được cam kết như vậy.

Ví dụ

Dãy 40 downlight trên bus DALI: chỉnh riêng được đèn số 17 mà không đụng tới 39 đèn còn lại, và đèn nào hỏng là hệ thống báo ngay.

See also: DALI+ , DMX512 / RDM , 0–10 V / 1–10 V

DALI+

DALI+

DALI messaging carried over IP-based and wireless carriers (currently Thread) instead of the two-wire bus, letting wireless zones share one commissioning model with wired ones.

Lệnh DALI được truyền qua mạng IP và không dây (hiện là Thread) thay cho bus hai dây, nhờ đó khu vực không dây và khu vực đi dây dùng chung một cách cấu hình.

Ví dụ

Toà nhà cũ cải tạo: tầng mới đi dây DALI-2, tầng cũ không đục tường được nên dùng DALI+ qua Thread — cả hai chung một phần mềm cấu hình.

See also: DALI-2 / D4i , Matter

Dark sky compliance

Đạt chuẩn Dark Sky (bảo vệ bầu trời đêm)

A design approach that limits upward waste light, blue content and over-illumination to protect the night sky and nocturnal ecology. Typically combines full cut-off optics, ≤3000 K (often ≤2200 K near habitats), curfew dimming and warmer spectra.

Cách thiết kế hạn chế ánh sáng hắt lên trời, giảm thành phần ánh sáng xanh lam và tránh chiếu thừa, để giữ bầu trời đêm và bảo vệ các loài sống về đêm.

Ví dụ

Resort ven biển gần bãi rùa đẻ: dùng đèn 2200 K, full cut-off; sau 22h tắt hẳn đèn trang trí, chỉ giữ đèn lối đi ở mức thấp.

See also: Full cut-off , Obtrusive light , Correlated colour temperature

Daylight factor

DF %

Hệ số ánh sáng tự nhiên

Indoor illuminance from daylight as a percentage of unobstructed exterior horizontal illuminance under a CIE overcast sky. A geometry metric, independent of orientation and climate.

Tỷ lệ phần trăm giữa độ rọi ánh sáng tự nhiên trong nhà và độ rọi ngang ngoài trời ở chỗ không bị che, tính với bầu trời u ám tiêu chuẩn CIE. Đây là chỉ số thuần hình học, không phụ thuộc hướng nhà hay khí hậu.

Superseded for performance work by climate-based metrics such as sDA and ASE, which do account for orientation and real weather data.

Khi đánh giá hiệu năng, giờ người ta dùng các chỉ số theo khí hậu như sDA và ASE thay cho DF, vì chúng có tính đến hướng nhà và dữ liệu thời tiết thực.

Ví dụ

DF = 2% nghĩa là khi ngoài trời 10.000 lux thì trong phòng được 200 lux. Chỉ số này không phân biệt phòng quay hướng Bắc hay hướng Nam.

See also: Daylight harvesting

Daylight harvesting

Tận dụng ánh sáng tự nhiên (tự giảm đèn)

Closed- or open-loop dimming of electric lighting in response to measured daylight, so total illuminance stays at target while energy falls.

Tự động dim đèn điện theo lượng ánh sáng tự nhiên đo được, để tổng độ rọi vẫn giữ đúng mục tiêu mà điện năng tiêu thụ giảm.

Closed-loop needs careful sensor placement and commissioning; badly aimed sensors are the single most common cause of occupant complaints.

Điều khiển vòng kín đòi hỏi vị trí cảm biến và khâu hiệu chỉnh phải rất cẩn thận; cảm biến quay sai hướng là lý do người dùng phàn nàn nhiều nhất.

Ví dụ

Dãy bàn sát cửa sổ: buổi trưa trời đủ sáng, đèn tự dim xuống 20% mà tổng độ rọi vẫn giữ 500 lux. Dãy đó tiết kiệm được khoảng 40% điện.

See also: Lighting power density , Daylight factor

Diffuser

Tấm tán xạ

A translucent material that scatters light to enlarge the apparent source, lowering its luminance and softening shadows — at the cost of beam control and some output.

Vật liệu mờ làm tán ánh sáng, để nguồn sáng trông rộng ra, độ chói giảm và bóng đổ mềm hơn — cái giá là không còn điều khiển được chùm sáng, và mất một phần quang thông.

Ví dụ

Đèn panel văn phòng: bỏ tấm tán xạ đi thì thấy rõ từng chấm LED và chói mắt; lắp vào thì bề mặt sáng đều nhưng mất khoảng 10–15% lumen.

See also: Luminance , Glare , Reflector

DMX512 / RDM

Giao thức DMX512

A unidirectional 512-channel protocol from stage lighting, standard for colour-changing and dynamic façade work. RDM adds a return path for addressing and status.

Giao thức một chiều 512 kênh, gốc từ sân khấu, nay là chuẩn chung cho đèn đổi màu và mặt dựng động. RDM thêm đường phản hồi để gán địa chỉ và báo trạng thái.

Choose DMX when you need smooth high-rate colour and effects; choose DALI when you need addressable status, energy reporting and building integration.

Chọn DMX khi cần đổi màu mượt với tốc độ cao; chọn DALI khi cần báo trạng thái, đo năng lượng và tích hợp với hệ thống toà nhà.

Ví dụ

Mặt dựng đổi màu theo nhạc trong lễ hội: DMX. Cùng toà nhà đó, đèn hành lang bên trong: DALI. Nối hai hệ bằng gateway.

See also: DALI-2 / D4i , Pixel pitch

Downlight

Đèn downlight âm trần

A recessed fitting with a fixed, symmetric distribution pointing straight down. Delivers horizontal illuminance efficiently and does almost nothing else.

Đèn âm trần chiếu thẳng xuống, phân bố sáng cố định và đối xứng. Cho độ rọi ngang rất hiệu quả, ngoài ra gần như không làm được gì khác.

The most over-used fitting in the industry. It lights floors and the tops of heads; walls and faces stay dark, which is why a room can hit 500 lx and still look grim.

Loại đèn bị lạm dụng nhất trong nghề. Downlight chỉ soi sàn và đỉnh đầu, còn tường và khuôn mặt vẫn tối — vì thế phòng đủ 500 lux mà vẫn trông u ám.

Ví dụ

Văn phòng chỉ dùng downlight: đo đủ 500 lux trên bàn nhưng nhân viên vẫn than "tối". Thêm một lớp chiếu phủ tường là cảm giác khác hẳn, dù số lux trên bàn gần như không đổi.

See also: Recessed wall washer , Adjustable downlight / directional spot , Illuminance

Duv

Duv

Độ lệch Duv

The signed distance of a source's chromaticity from the Planckian locus. Positive reads green/yellow, negative reads pink/magenta.

Khoảng cách có dấu từ toạ độ màu của nguồn sáng tới đường Planck. Duv dương thì ánh sáng ngả xanh lá/vàng, âm thì ngả hồng/tím.

±0.006 is the usual acceptance window for architectural work; skin tones and merchandise reveal a green cast long before a lux meter does.

Với công trình kiến trúc, ±0,006 là ngưỡng thường chấp nhận; da người và hàng hoá đã ánh xanh lá rõ rệt trong khi máy đo lux vẫn chẳng phát hiện gì.

Ví dụ

Hai đèn 3000 K chiếu cạnh nhau trên tường trắng: đèn Duv +0,006 ngả xanh lá, trông "bẩn"; đèn Duv −0,003 hơi ngả hồng, trông sạch hơn. Máy đo lux không phân biệt được hai đèn này.

See also: Correlated colour temperature , MacAdam ellipse (SDCM)

Emergency lighting

Chiếu sáng sự cố

Lighting that operates when the normal supply fails, covering escape routes, open areas and high-risk tasks. Sized in lux along the centre line of the escape route, not as an average.

Hệ chiếu sáng hoạt động khi mất nguồn điện chính, phục vụ lối thoát nạn, khu vực rộng và các vị trí làm việc nguy hiểm. Thiết kế theo lux dọc tim lối thoát nạn, không theo giá trị trung bình.

Frequently the constraint that reshapes a ceiling layout, and it is often coordinated too late. Bring it in at detailed design, not at tender.

Đèn sự cố thường là thứ bắt phải vẽ lại mặt bằng trần, vậy mà hay được đưa vào phối hợp quá muộn. Hãy tính đến ngay từ giai đoạn thiết kế kỹ thuật, đừng đợi đến lúc đấu thầu.

Ví dụ

EN 1838 yêu cầu 1 lux dọc tim lối thoát nạn. Ở Việt Nam phải đối chiếu thêm QCVN 06:2022/BXD về an toàn cháy.

See also: DALI-2 / D4i

Fixture schedule

Bảng thống kê đèn

The controlling document of a lighting package: every type, its code, quantity, lumen output, CCT, CRI, optic, finish, IP, control protocol, mounting detail and accessories.

Tài liệu gốc của cả gói chiếu sáng, liệt kê từng loại đèn: mã hiệu, số lượng, quang thông, nhiệt độ màu, độ hoàn màu, quang học, màu hoàn thiện, cấp IP, giao thức điều khiển, chi tiết lắp đặt và phụ kiện.

If a requirement is not in the schedule, it will not be built. Accessories — louvres, snoots, glare shields — are the ones most often dropped.

Yêu cầu nào không có trong bảng thống kê thì sẽ không có trên công trình. Phụ kiện như lưới chắn, snoot, tấm chắn chói là thứ hay bị rơi rớt nhất.

Ví dụ

Phải ghi "đèn rọi 15° có snoot" trong bảng thống kê. Chỉ ghi "đèn rọi 15°" thì nhà thầu sẽ mua loại không snoot cho rẻ — mà vẫn đúng hợp đồng.

See also: Submittal , Value engineering , Louvre / honeycomb

Flicker (PstLM / SVM)

Nhấp nháy

Temporal light modulation from the driver. PstLM quantifies visible flicker and SVM the stroboscopic effect. Both are now regulated in the EU under the ecodesign rules.

Ánh sáng dao động theo thời gian do driver gây ra. PstLM đo mức nhấp nháy mắt thấy được, SVM đo hiệu ứng hoạt nghiệm (vật đang quay trông như đứng yên). EU đã đưa cả hai chỉ số vào quy định.

Specify PstLM ≤ 1.0 and SVM ≤ 0.4 generally, and tighter for broadcast, sports and any space with rotating machinery.

Mức thường yêu cầu là PstLM ≤ 1,0 và SVM ≤ 0,4; trường quay, sân thể thao và những nơi có máy móc chuyển động quay thì phải chặt hơn nữa.

Ví dụ

Xưởng có máy tiện: driver nhấp nháy có thể khiến trục đang quay trông như đứng yên — rất dễ gây tai nạn chết người. Bắt buộc SVM ≤ 0,4.

See also: DALI-2 / D4i , 0–10 V / 1–10 V

Floodlight

Đèn pha

A wide-beam, high-output exterior fitting aimed at a surface from a distance — a façade, a sign, a sports pitch.

Đèn ngoài trời chùm rộng, công suất lớn, chiếu từ xa lên một bề mặt — mặt dựng công trình, biển hiệu hay sân thể thao.

The family most likely to generate obtrusive-light complaints. Specify glare shields and barn doors at concept, not after the neighbours object.

Loại đèn bị khiếu nại vì ánh sáng gây phiền nhiều nhất. Đưa tấm chắn chói và cánh chắn vào spec ngay từ concept, đừng đợi hàng xóm lên tiếng.

Ví dụ

Chiếu mặt dựng từ cột đèn phía đối diện: không có cánh chắn thì ánh sáng tràn qua mép công trình, rọi thẳng vào các căn hộ phía sau.

See also: Obtrusive light , Upward light ratio , Full cut-off

Focusing / aiming

Chỉnh hướng đèn

The night-time site session where every adjustable luminaire is aimed, locked, dimmed and its accessories fitted. The stage where the design is finally either delivered or lost.

Buổi làm việc ban đêm tại công trường để chỉnh hướng, khoá góc, đặt độ sáng và lắp phụ kiện cho từng đèn chỉnh hướng. Thiết kế thành hay hỏng là ở buổi này.

Budget it explicitly in the fee proposal and require the contractor to provide access equipment and an electrician on standby.

Ghi riêng khoản này trong đề xuất phí, và yêu cầu nhà thầu chuẩn bị thiết bị nâng cùng một thợ điện trực sẵn.

Ví dụ

Bảo tàng 120 đèn rọi: mất khoảng 2 đêm, có xe nâng và thợ điện trực. Ghi lại góc chỉnh của từng đèn để sau này thay đèn vẫn chỉnh lại đúng.

See also: Mock-up

Full cut-off

Chắn sáng toàn phần

An exterior classification where zero luminous intensity is emitted at or above 90° from nadir, and no more than 10% at or above 80°. The baseline requirement for dark-sky-friendly exterior lighting.

Phân loại đèn ngoài trời: cường độ sáng bằng 0 từ góc 90° trở lên (tính từ phương thẳng đứng hướng xuống), và không quá 10% từ 80° trở lên. Đây là yêu cầu tối thiểu để chiếu sáng ngoài trời thân thiện với bầu trời đêm.

Increasingly written into planning conditions rather than merely recommended.

Ngày càng nhiều nơi đưa thẳng yêu cầu này vào điều kiện cấp phép xây dựng, không còn dừng ở mức khuyến nghị.

Ví dụ

Đèn sân vườn kiểu "nấm" có chóa che kín phía trên là full cut-off. Cùng loại đèn đó nhưng lắp nghiêng lên 20° để rọi cây thì không còn full cut-off nữa.

See also: Obtrusive light , Upward light ratio , Cut-off angle

Glare

Chói loá

Any condition where luminance in the field of view is excessive or too unevenly distributed. Split into discomfort glare (annoyance, measured by UGR/GR) and disability glare (measurable loss of visual performance).

Khi độ chói trong tầm nhìn quá cao hoặc chênh lệch quá lớn. Có hai loại: chói loá gây khó chịu (đo bằng UGR/GR) và chói loá làm giảm khả năng nhìn (thị lực suy giảm đo được).

Ví dụ

Đèn rọi phản chiếu trên màn hình máy tính đến mức không đọc được chữ: đó là chói loá làm giảm khả năng nhìn. Dãy đèn quá sáng trong tầm mắt, đến cuối ngày thì mỏi mắt: đó là chói loá gây khó chịu.

See also: UGR , Cut-off angle , Luminance

Gobo

Gobo (khuôn chiếu hình)

A patterned template placed at the focal plane of a projector so the beam carries an image — foliage, a logo, a geometric break-up.

Tấm khuôn có hoạ tiết đặt ở mặt phẳng tiêu của đèn chiếu, để chùm sáng in ra một hình ảnh — tán lá, logo hay hoa văn hình học.

Glass gobos hold fine detail and colour; steel ones are cheaper but burn out and cannot render subtle patterns.

Gobo thuỷ tinh giữ được chi tiết nhỏ và màu; gobo thép rẻ hơn nhưng nhanh cháy và không in được hoạ tiết mảnh.

Ví dụ

Chiếu bóng lá lên tường sảnh khách sạn cho cảm giác nắng xuyên qua tán cây: dùng gobo thuỷ tinh lắp trong đèn chiếu góc hẹp.

See also: Beam angle , Snoot

High bay / low bay

Đèn nhà xưởng

Wide, efficient distributions for warehouses and factories, selected by mounting height. Above roughly 8 m is high bay territory.

Đèn hiệu suất cao, phân bố rộng cho kho và nhà xưởng, chọn theo cao độ lắp. Lắp cao trên khoảng 8 m thì gọi là high bay.

Ví dụ

Kho cao 10 m: dùng high bay chùm hẹp để ánh sáng xuống được tới sàn, không bị tán vào hai bên kệ.

See also: Mounting height , Batten

IK rating

IKxx

Cấp chống va đập IK

Resistance to mechanical impact, from IK00 (none) to IK10 (20 joules — roughly a 5 kg mass dropped 400 mm).

Cấp chịu va đập cơ học, từ IK00 (không bảo vệ) đến IK10 (20 joule — tương đương vật 5 kg rơi từ độ cao 400 mm).

Ví dụ

Đèn hành lang trường học hoặc bãi xe nên IK08 trở lên. Đèn trang trí trong sảnh khách sạn thì IK02 là đủ.

See also: IP rating

Illuminance

E lux (lx) = lm/m²

Độ rọi

Luminous flux arriving on a surface per unit area. It is what a light meter reads and what almost every code and standard regulates.

Lượng ánh sáng chiếu tới một bề mặt, tính trên mỗi mét vuông. Máy đo lux đo chính đại lượng này, và gần như mọi tiêu chuẩn đều đặt yêu cầu theo nó.

Illuminance is a property of the surface, not of the light source, and it is not what the eye sees — the eye sees luminance.

Độ rọi gắn với bề mặt, không gắn với nguồn sáng — và mắt không nhìn thấy độ rọi. Thứ mắt thấy là độ chói.

Ví dụ

Văn phòng yêu cầu 500 lux trên mặt bàn cao 0,75 m: đặt máy đo nằm ngang trên bàn, số đọc phải từ 500 trở lên.

See also: Luminance , Maintained illuminance , Inverse square law

Inground uplight

Đèn âm sàn hắt lên

A fitting recessed flush into paving or planting, aimed up at a tree, a column or a façade.

Đèn lắp chìm ngang mặt lát hoặc mặt đất, hắt lên cây, cột hoặc mặt dựng công trình.

Beautiful and maintenance-hungry. It fills with water, gets walked on and driven over, and is the single most common exterior failure. Demand a drainage detail, IP67 minimum, and never place one where a person will stand and look down into it.

Đẹp nhưng tốn công bảo trì: ngập nước, bị giẫm, bị xe cán, và là loại hỏng nhiều nhất trong các đèn ngoài trời. Phải có chi tiết thoát nước, tối thiểu IP67, và tuyệt đối không đặt ở chỗ người ta đứng lên rồi nhìn xuống.

Ví dụ

Đèn hắt cây trong sân: đặt lệch khỏi lối đi, bên dưới có hố thoát nước. Đặt giữa lối đi thì vừa chói mắt, vừa hỏng sau một mùa mưa.

See also: IP rating , Surge protection , Glare

Inverse square law

Định luật nghịch đảo bình phương

Illuminance from a point source falls with the square of distance: E = I / d². With an incidence angle θ from the surface normal, E = I × cos θ / d².

Độ rọi từ một nguồn điểm giảm theo bình phương khoảng cách: E = I / d². Khi tia sáng tới bề mặt dưới góc θ so với pháp tuyến thì E = I × cos θ / d².

Only valid when distance is at least about five times the largest luminaire dimension — it does not apply near a long linear fixture.

Chỉ đúng khi khoảng cách lớn hơn khoảng năm lần kích thước lớn nhất của bộ đèn — đứng gần một đèn tuyến tính dài thì không áp dụng được.

Ví dụ

Đèn 5.000 cd ở 4 m cho 312 lux. Kéo lên 6 m chỉ còn 139 lux — xa hơn 50% mà mất 56% ánh sáng.

See also: Illuminance , Luminous intensity , Beam angle

IP rating

IPxx

Cấp bảo vệ IP

Two digits describing sealing: the first against solid objects and dust (0–6), the second against water (0–9). IP65 means dust-tight and protected against water jets.

Hai chữ số mô tả mức kín: số đầu chống vật rắn và bụi (0–6), số sau chống nước (0–9). IP65 nghĩa là kín bụi hoàn toàn và chịu được tia nước phun.

A higher number is not automatically better. A fully sealed fitting cannot breathe, so condensation that gets in stays in. For covered exterior areas IP65 usually outlasts IP68.

Số càng cao chưa chắc càng tốt. Đèn kín hoàn toàn thì không "thở" được, hơi nước đã lọt vào là đọng lại luôn bên trong. Ở khu ngoài trời có mái che, IP65 thường bền hơn IP68.

Ví dụ

Đèn âm sàn ngoài trời hay bị ngập: cần IP67 trở lên. Đèn dưới mái hiên: IP65 là đủ, và thường bền hơn vì thoát ẩm tốt hơn.

See also: IK rating

L70 / L90 (LM-80, TM-21)

Tuổi thọ L70 / L90

The operating hours at which an LED retains 70% (or 90%) of initial output. LM-80 is the measurement method, TM-21 the projection method used to extrapolate it.

Số giờ vận hành đến khi LED chỉ còn 70% (hoặc 90%) quang thông ban đầu. LM-80 là phương pháp đo, TM-21 là phương pháp ngoại suy.

A quoted L70 is meaningless without its drive current and case temperature. Two products at 'L70 50,000 h' can differ by a factor of two in the real ceiling void.

L70 chẳng có ý nghĩa gì nếu không kèm dòng điện điều khiển và nhiệt độ vỏ lúc đo. Hai sản phẩm cùng ghi "L70 50.000 h" có thể chênh nhau gấp đôi khi lắp vào trần thật.

Ví dụ

Đèn ghi "L70 50.000 giờ", đo ở 25°C. Lắp trong hộp trần kín nóng 65°C thì thực tế có thể chỉ còn 25.000 giờ — hãy xin nhà sản xuất số liệu ở đúng nhiệt độ lắp đặt.

See also: Maintenance factor , Luminaire efficacy

Layered lighting

Chiếu sáng phân lớp

Building a scheme from separate, separately controlled layers — ambient, task, accent and decorative — rather than one uniform wash. The layers are what make a room feel designed rather than lit.

Dựng phương án từ nhiều lớp sáng riêng, điều khiển độc lập — nền, chức năng, điểm nhấn và trang trí — thay vì một lớp sáng đều khắp phòng. Chính các lớp này làm căn phòng toát lên ý đồ thiết kế, chứ không chỉ đơn giản là đủ sáng.

Ví dụ

Sảnh khách sạn: đèn hắt trần làm lớp nền, đèn bàn lễ tân làm lớp chức năng, đèn rọi tranh làm điểm nhấn, đèn chùm làm trang trí. Bốn mạch riêng, bốn cảnh sáng khác nhau cho sáng/tối/tiệc.

See also: Ambient lighting , Accent lighting , Scene

LED driver

Bộ nguồn LED

The power supply that converts mains voltage into the tightly regulated current an LED module needs. It sets the dimming protocol, the flicker performance and, in practice, the lifetime of the fitting.

Bộ phận biến điện lưới thành dòng điện ổn định cấp cho module LED. Driver quyết định giao thức dimming, mức flicker (nhấp nháy), và trên thực tế quyết định luôn tuổi thọ cả bộ đèn.

Drivers fail long before LEDs do. Ask whether it can be replaced without removing the luminaire — on a 6 m ceiling that difference is thousands of dollars over ten years.

Driver hỏng trước LED rất lâu. Hãy hỏi xem thay driver có phải tháo cả bộ đèn không — với trần cao 6 m, chênh lệch đó lên tới hàng nghìn đô trong mười năm.

Ví dụ

Đèn 30 W, driver 700 mA. Driver chỉ bền 50.000 giờ trong khi LED đạt 100.000 giờ thì tuổi thọ thực của bộ đèn là 50.000 giờ, không phải 100.000.

See also: Flicker (PstLM / SVM) , DALI-2 / D4i , L70 / L90 (LM-80, TM-21)

LED tape / strip

Đèn LED dây

Flexible LED on a reel, cut to length and usually mounted in an aluminium profile that doubles as a heat sink.

Dải LED mềm bán theo cuộn, cắt theo chiều dài cần dùng, thường lắp trong profile nhôm vừa làm khung vừa tản nhiệt.

Ask about binning across reels, the drive current and how the profile sheds heat. Tape run hot in a sealed channel fails early and unevenly, which is worse than failing all at once.

Hãy hỏi về bin màu giữa các cuộn, dòng điều khiển và cách profile tản nhiệt. LED dây chạy nóng trong rãnh kín sẽ hỏng sớm, mà hỏng lốm đốm từng đoạn — còn khó chịu hơn hỏng cùng lúc.

Ví dụ

Hắt trần dài 30 m dùng 6 cuộn 5 m: không khoá bin thì sáu đoạn sẽ hơi lệch màu nhau, nhìn dọc trần là thấy ngay.

See also: Cove lighting , MacAdam ellipse (SDCM) , Binning

Lighting power density

LPD W/m²

Mật độ công suất chiếu sáng

Installed lighting load per unit floor area — the metric almost every energy code caps, including ASHRAE 90.1, Part L and Vietnam's QCVN 09 series.

Tổng công suất chiếu sáng lắp đặt trên mỗi mét vuông sàn — chỉ tiêu mà gần như quy chuẩn năng lượng nào cũng khống chế, kể cả QCVN 09 của Việt Nam.

Controls credits (occupancy, daylight harvesting) can offset LPD in some codes but not all. Check before you bank on them.

Một số quy chuẩn cho trừ bớt LPD nếu có hệ điều khiển (cảm biến hiện diện, tận dụng ánh sáng tự nhiên), nhưng không phải quy chuẩn nào cũng vậy. Kiểm tra kỹ trước khi tính vào.

Ví dụ

Văn phòng 200 m², quy chuẩn cho phép 9 W/m² → tổng công suất chiếu sáng tối đa 1.800 W. Với đèn 110 lm/W, bạn có khoảng 198.000 lm để chia cho cả sàn.

See also: Luminaire efficacy , Daylight harvesting

Linear luminaire

Đèn tuyến tính

A continuous or modular strip fitting, recessed, surfaced or suspended. Lensed for general light, or with a deep honeycomb louvre for low-glare screen work.

Đèn dạng dải liền hoặc ghép module, có thể âm trần, gắn nổi hay thả. Dùng tấm tán xạ cho chiếu sáng chung, hoặc lưới tổ ong sâu cho chỗ làm việc với màn hình cần ít chói.

Write "continuous run, no visible joints" into the schedule. A break every 1.2 m reads as a defect and is very expensive to fix afterwards.

Ghi rõ "dải liền, không thấy mối nối" trong bảng thống kê. Cứ 1,2 m lại hở một khe thì trông như lỗi thi công, mà sửa sau rất tốn kém.

Ví dụ

Dãy đèn tuyến tính dài 12 m trên trần văn phòng: nhà thầu ghép 10 module 1,2 m mà không có phụ kiện nối liền thì sẽ lộ 9 vạch tối.

See also: Louvre / honeycomb , UGR , Trimless / plaster-in

Louvre / honeycomb

Lưới chắn sáng / lưới tổ ong

A grid of cells fitted over the aperture that blocks light beyond a chosen cut-off angle. Honeycomb versions cut glare in every direction; blade louvres cut it in one plane.

Lưới nhiều ô gắn trước miệng đèn, chặn ánh sáng đi ra ngoài góc chắn đã chọn. Loại tổ ong cắt chói theo mọi hướng; loại lá chỉ cắt theo một phương.

Expect to lose 20–40% of output. That is the price of the fitting disappearing, and it is almost always worth paying.

Mất khoảng 20–40% quang thông. Đó là cái giá để bộ đèn "biến mất" khỏi tầm nhìn, và gần như lúc nào cũng đáng.

Ví dụ

Đèn rọi tranh bảo tàng: gắn lưới tổ ong để khách đứng ngắm không thấy nguồn sáng, chỉ thấy bức tranh sáng lên.

See also: Cut-off angle , Glare , Snoot

Luminaire efficacy

lm/W

Hiệu suất phát sáng bộ đèn

Delivered luminous flux of the complete luminaire divided by its total input power, driver losses included. Distinct from bare LED-chip efficacy, which is always the higher number.

Quang thông thực của cả bộ đèn chia cho tổng công suất tiêu thụ, đã gồm tổn hao driver. Đừng nhầm với hiệu suất của riêng chip LED — con số ấy luôn cao hơn.

Ví dụ

Chip LED ghi 180 lm/W, nhưng cả bộ đèn, sau khi trừ hao qua chóa, kính và driver, chỉ còn 110 lm/W. Tính LPD phải dùng con số 110 này.

See also: Lighting power density , Luminous flux

Luminance

L cd/m² (nit)

Độ chói

Luminous intensity per unit projected area of a surface — the photometric quantity the eye actually responds to, and therefore the real driver of brightness, contrast and glare.

Cường độ sáng trên một đơn vị diện tích biểu kiến của bề mặt. Mắt phản ứng với chính đại lượng này, nên độ chói quyết định cảm giác sáng, độ tương phản và chói loá.

L = E × ρ / π for a perfectly diffuse (Lambertian) surface of reflectance ρ.

Với bề mặt khuếch tán hoàn toàn: L = E × ρ / π, trong đó ρ là hệ số phản xạ.

Ví dụ

Tường trắng ρ = 0,8 nhận 200 lux → độ chói ≈ 200 × 0,8 / 3,14 = 51 cd/m². Cũng 200 lux đó chiếu lên tường gỗ sẫm ρ = 0,15 chỉ còn 9,5 cd/m² — tối hơn 5 lần, dù bảng tính lux vẫn "đạt".

See also: Illuminance , UGR , Reflectance

Luminous flux

Φv lumen (lm)

Quang thông

The total light emitted by a source in all directions, weighted by the human eye's photopic sensitivity curve V(λ). It says nothing about where the light goes.

Tổng lượng ánh sáng một nguồn phát ra theo mọi hướng, đã quy đổi theo độ nhạy của mắt người. Quang thông không cho biết ánh sáng đi về đâu.

Two luminaires with identical lumen output can produce completely different design results — distribution is what you actually specify.

Hai bộ đèn cùng số lumen có thể cho hiệu quả hoàn toàn khác nhau — thứ bạn thực sự chọn là phân bố ánh sáng, không phải lumen.

Ví dụ

Downlight LED ghi 1.200 lm. Con số đó không nói ánh sáng đi đâu: lắp optic 15° hay 60° thì vẫn là 1.200 lm, nhưng lên công trình thì khác hẳn nhau.

See also: Luminous intensity , Illuminance , Luminaire efficacy

Luminous intensity

Iv candela (cd)

Cường độ sáng

Luminous flux per unit solid angle in a given direction. This is the quantity plotted in a polar photometric diagram and stored in an IES/LDT file.

Quang thông trên một đơn vị góc khối theo một hướng nhất định. Đường cong phân bố cực trên datasheet và dữ liệu trong file IES/LDT đều là cường độ sáng.

Ví dụ

Đèn rọi 3.000 cd tại tâm chùm. Ở khoảng cách 4 m, độ rọi trên trục = 3.000 / 4² = 187 lux.

See also: Luminous flux , Photometric file (IES / LDT) , Beam angle

Lux meter

Máy đo lux

A handheld photometer reading illuminance at its sensor. Accuracy depends on cosine correction and V(λ) matching — a phone app has neither.

Máy cầm tay đo độ rọi tại đầu cảm biến. Độ chính xác phụ thuộc vào hiệu chỉnh cosin và mức khớp với đường V(λ) — ứng dụng điện thoại thì không có cả hai.

Hold it flat on the plane being measured and stand out of its way; your own body can block 20% of the light.

Đặt máy nằm phẳng trên mặt cần đo rồi đứng tránh ra; người đứng đo có thể che mất tới 20% ánh sáng.

Ví dụ

Đo mEDI thì phải cầm máy DỰNG ĐỨNG ngang tầm mắt, quay theo hướng nhìn — không đặt nằm trên bàn như khi đo lux thông thường.

See also: Illuminance , Melanopic EDI

MacAdam ellipse (SDCM)

SDCM

Elip MacAdam

A region of chromaticity space within which colour differences are imperceptible to an average observer. Binning tolerance is quoted in steps: 3-step, 5-step, and so on.

Vùng trên biểu đồ màu mà trong phạm vi đó, mắt người bình thường không phân biệt được màu khác nhau. Dung sai tính theo bậc: 3 bậc, 5 bậc…

Specify ≤3 SDCM for any run of visible linear or wall-washing luminaires; 5 SDCM is visible on a white wall.

Yêu cầu ≤3 SDCM cho mọi dãy đèn tuyến tính hay đèn wall washer nằm trong tầm nhìn; 5 SDCM sẽ lộ rõ trên tường trắng.

Ví dụ

Dãy đèn hắt trần dài 20 m dùng bin 5 SDCM: nhìn dọc trần sẽ thấy từng đoạn hơi khác màu. Đổi sang 3 SDCM thì màu liền mạch.

See also: Duv , Correlated colour temperature , Binning

Maintained illuminance

Ēm lux

Độ rọi duy trì

The average illuminance on the reference surface below which the installation must not fall at any point in the maintenance cycle. Standards specify Ēm, not initial illuminance.

Mức độ rọi trung bình tối thiểu trên mặt tham chiếu mà hệ thống phải giữ được trong suốt chu kỳ bảo trì. Tiêu chuẩn quy định Ēm, không phải độ rọi ban đầu.

Design initial = Ēm ÷ MF. Getting the maintenance factor wrong is the most common way a compliant calculation becomes a non-compliant building.

Độ rọi ban đầu cần thiết kế = Ēm ÷ MF. Lấy sai hệ số duy trì là lý do phổ biến nhất khiến bản tính đạt chuẩn mà công trình thì không.

Ví dụ

Cần duy trì 500 lux với MF = 0,8 → lúc bàn giao phải đạt 500 / 0,8 = 625 lux. Thiết kế vừa đúng 500 lux ban đầu thì sau hai năm chỉ còn khoảng 400.

See also: Maintenance factor , Illuminance , Uniformity

Maintenance factor

MF

Hệ số duy trì

The product of lamp lumen maintenance (LLMF), lamp survival (LSF), luminaire dirt depreciation (LMF) and room surface dirt depreciation (RSMF), over the chosen cleaning interval.

Tích của các hệ số: suy giảm quang thông, tỷ lệ đèn còn sáng, mức bám bẩn bộ đèn và mức bám bẩn bề mặt phòng, tính theo chu kỳ vệ sinh đã chọn.

Typical LED office value 0.80–0.90; dusty industrial or coastal exterior can fall to 0.60. Never leave it at the software default without stating the assumption.

LED trong văn phòng thường 0,80–0,90; môi trường nhiều bụi hoặc ven biển có thể xuống 0,60. Đừng để nguyên giá trị mặc định của phần mềm mà không ghi rõ giả định.

Ví dụ

Văn phòng máy lạnh, vệ sinh 2 năm/lần: MF ≈ 0,85. Nhà xưởng bụi ven biển, vệ sinh 3 năm/lần: MF có thể chỉ 0,6 — chênh nhau tới 40% số đèn.

See also: Maintained illuminance , L70 / L90 (LM-80, TM-21)

Matter

Giao thức Matter

An IP-based application-layer standard for interoperable smart devices over Wi-Fi and Thread. Increasingly relevant where residential and hospitality lighting meets building systems.

Chuẩn tầng ứng dụng trên nền IP, giúp các thiết bị thông minh qua Wi-Fi và Thread làm việc được với nhau. Ngày càng hay gặp ở chỗ chiếu sáng nhà ở, khách sạn kết nối với hệ thống toà nhà.

Matter targets consumer interoperability, not the addressability and scene fidelity architectural schemes need. Treat it as a gateway layer, not a replacement for DALI or DMX.

Matter hướng tới việc các thiết bị tiêu dùng chạy được với nhau, chứ không có khả năng định địa chỉ và độ chính xác cảnh sáng mà chiếu sáng kiến trúc cần. Hãy coi Matter là lớp cầu nối, không phải thứ thay DALI hay DMX.

Ví dụ

Căn hộ cao cấp: đèn kiến trúc chạy DALI, nhưng chủ nhà muốn điều khiển bằng iPhone — dùng gateway Matter làm cầu nối, không thay thế DALI.

See also: DALI+ , DALI-2 / D4i

Melanopic DER

M-DER

Hệ số M-DER

Melanopic Daylight Efficacy Ratio — the ratio of melanopic to photopic content of a source. Multiply photopic vertical lux by M-DER to get mEDI.

Tỷ số giữa thành phần melanopic và thành phần thị giác của một nguồn sáng. Nhân độ rọi đứng (lux) với M-DER sẽ ra melanopic EDI.

Roughly 0.45 at 2700 K, 0.65 at 3500 K, 0.9 at 5000 K, 1.0 for D65 daylight. It is the fastest way to sanity-check a circadian scheme by hand.

Xấp xỉ 0,45 ở 2700 K; 0,65 ở 3500 K; 0,90 ở 5000 K; và 1,00 với ánh sáng ban ngày D65. Dùng các giá trị này để nhẩm nhanh một phương án circadian.

Ví dụ

Cùng 400 lux đứng tại mắt: đèn 2700 K cho mEDI 180; đèn 5000 K cho mEDI 360. Gấp đôi tác động sinh học mà không tốn thêm một watt nào.

See also: Melanopic EDI , CIE S 026

Melanopic EDI

mEDI lux

Độ rọi tương đương melanopic

Melanopic Equivalent Daylight Illuminance — vertical illuminance at the eye weighted by the melanopsin response curve rather than V(λ). Defined in CIE S 026, it is the practical output of circadian lighting design.

Độ rọi đứng tại mắt, quy đổi theo đường đáp ứng của melanopsin thay vì độ nhạy thị giác. CIE S 026 định nghĩa đại lượng này, và đây là con số dùng được nhất khi thiết kế theo nhịp sinh học.

Widely cited daytime target: ≥250 lx mEDI at eye level; evening ≤10 lx; night ≤1 lx. Measured vertically at ~1.2 m seated, not horizontally on the desk.

Các ngưỡng hay được dẫn: ban ngày ≥250 lx mEDI tại mắt; buổi tối ≤10 lx; ban đêm ≤1 lx. Đo theo phương ĐỨNG, ở độ cao khoảng 1,2 m với người ngồi, không đo phương ngang trên mặt bàn.

Ví dụ

Tại bàn làm việc đo được 300 lux phương đứng ở mắt, đèn 3000 K (M-DER 0,52) → mEDI = 156 lux. Chưa tới ngưỡng 250 — cần thêm ánh sáng tự nhiên hoặc đổi sang ánh sáng lạnh hơn.

See also: CIE S 026 , Melanopic DER , Circadian Stimulus

Mock-up

Mẫu thử tại chỗ

A full-size on-site trial of a lighting detail with the real luminaire, real finish and real geometry, before the order is placed.

Dựng thử tỷ lệ 1:1 ngay tại công trường, với đúng bộ đèn, đúng vật liệu hoàn thiện và đúng hình học, trước khi đặt hàng.

The cheapest insurance in the entire process. Calculation software cannot predict how a specific stone reads under a specific grazing angle.

Đây là khoản bảo hiểm rẻ nhất của cả dự án. Không phần mềm nào cho biết trước một loại đá cụ thể sẽ trông ra sao khi ánh sáng lướt qua ở một góc cụ thể.

Ví dụ

Trước khi đặt 300 đèn rọi tường đá, tối đến dựng thử 1 đèn trên 2 m² đá thật tại công trường. Tốn tiền một cây đèn, tránh được rủi ro cho cả gói.

See also: Focusing / aiming , Wall grazing

Modelling

Tạo khối

The balance of directional and diffuse light that reveals three-dimensional form. Too directional and faces look harsh; too diffuse and everything goes flat.

Cân bằng giữa ánh sáng có hướng và ánh sáng khuếch tán để hiện rõ khối ba chiều. Nghiêng quá về ánh sáng có hướng thì khuôn mặt trông gắt; khuếch tán quá thì mọi thứ phẳng lì.

EN 12464-1 addresses this through cylindrical illuminance — the light arriving on a vertical cylinder standing where a person would.

EN 12464-1 kiểm soát yếu tố này qua độ rọi trụ — lượng ánh sáng tới một hình trụ dựng đứng tại chỗ người sẽ đứng.

Ví dụ

Phòng họp video call: chỉ có downlight trên đầu thì hốc mắt tối, dưới cằm đổ bóng. Thêm ánh sáng phương đứng từ bức tường phía trước là khuôn mặt lên hình đẹp hẳn.

See also: Task area , Reflectance

Mounting height

Cao độ lắp đặt

Height of the luminaire above the plane it serves — not above the floor. For a desk at 0.75 m under a 2.7 m ceiling, the mounting height is 1.95 m.

Chiều cao của bộ đèn tính từ mặt phẳng cần chiếu sáng, không phải từ sàn. Bàn cao 0,75 m, trần 2,7 m thì cao độ lắp là 1,95 m.

Spacing between luminaires should not exceed roughly 1.0–1.5 × this figure, depending on the distribution.

Khoảng cách giữa các đèn không nên vượt quá 1,0–1,5 lần cao độ lắp, tuỳ kiểu phân bố ánh sáng.

Ví dụ

Trần 2,7 m, bàn 0,75 m → cao độ lắp 1,95 m → downlight nên đặt cách nhau khoảng 2–2,9 m. Bản vẽ trần mà ghi 4 m thì phòng sẽ loang lổ.

See also: Throw distance , Uniformity

Obtrusive light

Ánh sáng xâm lấn, gây phiền

Spill light that causes nuisance, discomfort or harm — light trespass into windows, source intensity toward observers, upward waste light, and building-façade luminance. Limited by environmental zone E0–E4.

Ánh sáng tràn gây phiền, khó chịu hoặc có hại — lọt vào cửa sổ nhà dân, chiếu thẳng vào mắt người qua lại, hắt phí lên trời, hoặc làm mặt dựng công trình quá chói. Giới hạn cho phép tuỳ theo vùng môi trường E0–E4.

Ví dụ

Đèn mặt dựng khách sạn hắt 8 lux vào cửa sổ chung cư đối diện lúc 23h, trong khi giới hạn vùng E3 sau giờ tắt đèn quy định (curfew) thường chỉ 1–2 lux — chắc chắn sẽ bị khiếu nại.

See also: Full cut-off , Upward light ratio , Dark sky compliance

Occupancy / presence sensor

Cảm biến hiện diện

A detector that switches or dims lighting according to whether anyone is there. Occupancy sensors turn on automatically; presence sensors only turn off, leaving the on decision to the user.

Thiết bị bật/tắt hoặc dim đèn tuỳ có người hay không. Loại "occupancy" tự bật khi có người; loại "presence" chỉ tự tắt, còn bật hay không là do người dùng.

PIR detects movement across its field and misses someone sitting still; microwave detects through partitions and often triggers from the corridor. Neither is right everywhere.

Cảm biến PIR (hồng ngoại) bắt chuyển động cắt ngang vùng quét nên bỏ sót người ngồi yên; cảm biến vi sóng xuyên được vách nên hay bị người ngoài hành lang kích hoạt nhầm. Không có loại nào dùng đâu cũng đúng.

Ví dụ

Nhà vệ sinh dùng PIR là hợp lý. Phòng làm việc riêng mà dùng PIR thì đang ngồi đọc yên đèn cũng tắt — chỗ đó cần loại cảm biến kết hợp, hoặc đặt thời gian trễ dài hơn.

See also: Daylight harvesting , Lighting power density

Panel / troffer

Đèn panel

A large diffusing surface at low luminance, usually 600 × 600 or 1200 × 300. Efficient, glare-free and almost entirely without design intent.

Tấm tán xạ lớn, độ chói thấp, thường cỡ 600 × 600 hoặc 1200 × 300 mm. Hiệu suất cao, không chói, nhưng gần như chẳng có ý đồ thiết kế nào.

Fine for a back office. Wrong anywhere anyone is meant to feel something about the space.

Dùng cho văn phòng hậu cần thì ổn. Còn ở bất cứ đâu cần người ta cảm nhận được không gian, panel là lựa chọn sai.

Ví dụ

Phòng kế toán: panel hợp lý và rẻ. Sảnh đón khách của cùng toà nhà: panel làm không gian trông như phòng khám.

See also: Diffuser , UGR , Luminance

Pendant

Đèn thả

A fitting suspended on a cable or rod. Either a decorative object you are meant to look at, or a functional source you are meant to look past — rarely both.

Đèn treo bằng dây hoặc ty. Hoặc là món trang trí để ngắm, hoặc là nguồn sáng chức năng mà người ta không để mắt tới — hiếm khi làm tốt cả hai.

Decide which of the two it is before you select it. A decorative pendant asked to do task lighting glares; a functional one asked to be a feature disappoints.

Quyết định nó thuộc loại nào TRƯỚC khi chọn mẫu. Đèn trang trí mà bắt gánh chiếu sáng chức năng thì gây chói; đèn chức năng mà kỳ vọng làm điểm nhấn thì nhạt nhẽo.

Ví dụ

Đèn thả trên bàn ăn: nếu là loại trang trí hở bóng thì dim xuống, rồi thêm một đèn rọi âm trần cho mặt bàn.

See also: Sparkle , Glare , Layered lighting

Photometric file (IES / LDT)

File trắc quang

A measured table of luminous intensity by angle. IESNA LM-63 (.ies) is the North American format; EULUMDAT (.ldt) the European one. Both are the input every calculation engine actually uses.

Bảng số liệu cường độ sáng đo theo từng góc. IESNA LM-63 (.ies) là định dạng Bắc Mỹ, EULUMDAT (.ldt) là định dạng châu Âu. Phần mềm tính toán nào cũng chạy dựa trên file này.

Check the file's declared lumen output matches the ordered configuration — many libraries ship a single file for a whole product family.

Kiểm tra quang thông trong file có khớp với cấu hình bạn đặt hàng không — nhiều thư viện dùng chung một file cho cả dòng sản phẩm.

Ví dụ

Trước khi chạy Dialux, mở file .ies bằng Notepad xem dòng quang thông — nhiều hãng gửi đúng một file cho cả dòng từ 10 W đến 40 W.

See also: Luminous intensity , Beam angle

Pixel pitch

Khoảng cách điểm ảnh

The centre-to-centre spacing of individually controllable points in a media façade or linear pixel run. It sets the minimum viewing distance at which content resolves as an image rather than as dots.

Khoảng cách tâm tới tâm giữa các điểm sáng điều khiển riêng trên mặt dựng media hoặc dãy đèn pixel. Pitch quyết định phải đứng xa tối thiểu bao nhiêu thì nội dung mới thành hình, chứ không còn là các chấm rời.

Ví dụ

Mặt dựng có pixel pitch 150 mm: đứng cách 30 m mới thấy thành hình; đứng dưới chân toà nhà chỉ thấy các chấm sáng rời rạc.

See also: DMX512 / RDM

Power factor

PF

Hệ số công suất

The ratio of real power to apparent power drawn by the driver. A low power factor means the installation draws more current than its wattage suggests.

Tỷ số giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến mà driver lấy từ lưới. Hệ số thấp nghĩa là hệ thống kéo dòng lớn hơn so với số watt ghi trên đèn.

Specify PF ≥ 0.9 for anything above about 25 W. Utilities in many countries penalise a poor site power factor, and the electrical engineer sizes cables from current, not watts.

Yêu cầu PF ≥ 0,9 cho đèn trên khoảng 25 W. Nhiều nơi phạt tiền khi hệ số công suất cả công trình thấp, và kỹ sư điện chọn tiết diện dây theo dòng điện chứ không theo watt.

Ví dụ

200 bộ đèn 30 W, PF 0,95 → dòng khoảng 27 A. Cũng 200 bộ đó nhưng PF 0,6 → dòng khoảng 43 A, phải nâng tiết diện dây và aptomat.

See also: LED driver , Lighting power density

R9

Chỉ số R9

The special colour rendering index for the strong red test sample. Critical for skin tones, meat, timber and textiles, and routinely the weakest number on a datasheet.

Chỉ số hoàn màu riêng cho mẫu màu đỏ đậm. Rất quan trọng với da người, thịt, gỗ và vải, và thường là con số thấp nhất trên datasheet.

Specify R9 ≥ 50 as a floor, ≥ 90 for retail food, healthcare and hospitality.

Mức tối thiểu R9 ≥ 50; với bán lẻ thực phẩm, y tế và khách sạn thì ≥ 90.

Ví dụ

Đèn Ra 90 nhưng R9 chỉ 20 thì da người trông tái, gỗ óc chó trông như gỗ tạp. Ghi R9 ≥ 50 vào spec để tránh chuyện này.

See also: Colour rendering index , TM-30 (Rf / Rg)

Recessed wall washer

Đèn wall washer âm trần

A recessed fitting with an asymmetric optic, often with a kicker reflector, built to produce an even gradient down a wall from close to the ceiling.

Đèn âm trần có quang học bất đối xứng, thường kèm chóa hắt, lắp sát trần để phủ sáng đều bức tường từ trên xuống dưới.

A downlight aimed at a wall is not a wall washer. It gives you a scallop, not a wash — the optic is the whole difference.

Downlight xoay nghiêng vào tường KHÔNG phải là wall washer. Nó chỉ tạo vệt hình vỏ sò chứ không phủ đều — khác biệt nằm hoàn toàn ở quang học.

Ví dụ

Tường cao 3 m: đặt wall washer cách tường khoảng 1 m, các đèn cách nhau 1–1,2 m, tường sẽ sáng đều từ đỉnh xuống chân.

See also: Wall washing , Scallop , Downlight

Reflectance

ρ

Hệ số phản xạ

The fraction of incident light a surface reflects. EN 12464-1 gives recommended ranges: ceiling 0.7–0.9, walls 0.5–0.8, floor 0.2–0.4.

Phần ánh sáng tới mà bề mặt phản xạ lại. EN 12464-1 khuyến nghị: trần 0,7–0,9; tường 0,5–0,8; sàn 0,2–0,4.

Reflectance assumptions drive indirect and cove schemes more than fixture selection does. Confirm the interior designer's actual finishes before you calculate.

Với phương án chiếu gián tiếp hay hắt trần, hệ số phản xạ giả định còn ảnh hưởng nhiều hơn cả việc chọn đèn. Hãy xác nhận vật liệu hoàn thiện thực tế với bên nội thất trước khi tính.

Ví dụ

Trần sơn trắng ρ = 0,8 và trần gỗ sẫm ρ = 0,2: cùng một đèn hắt trần, phương án trần gỗ cần gấp khoảng 4 lần công suất để ra cùng cảm giác sáng.

See also: Luminance , Uniformity

Reflector

Chóa phản quang

A shaped mirrored surface that redirects light into the intended distribution. Faceted reflectors blend the beam; specular ones keep it crisp.

Bề mặt phản quang được tạo hình để dẫn ánh sáng theo phân bố mong muốn. Chóa nhiều mặt (facet) làm chùm sáng mịn đều; chóa gương trơn giữ chùm sáng sắc nét.

Ví dụ

Cùng một chip LED, đổi chóa từ 15° sang 40° làm cường độ tâm chùm giảm khoảng 6 lần trong khi tổng lumen gần như không đổi.

See also: Diffuser , Beam angle , Luminous intensity

RGBW / RGBWW

Hệ màu RGBW

Colour mixing using red, green and blue plus one or two dedicated white channels. The white channel is what makes pastel tones and usable white achievable at all.

Pha màu bằng đỏ, lục, lam cộng thêm một hoặc hai kênh trắng riêng. Phải có kênh trắng mới tạo được các tông pastel và ánh sáng trắng dùng được.

RGB alone cannot make a white anyone wants to sit under — its CRI is dreadful. If the scheme ever needs white, specify a white channel.

Chỉ có RGB thì không ra được thứ ánh sáng trắng mà người ta chịu ngồi dưới — độ hoàn màu rất tệ. Phương án nào có lúc cần ánh sáng trắng thì phải yêu cầu kênh trắng riêng.

Ví dụ

Mặt dựng đổi màu dịp lễ dùng RGB là đủ. Nhưng nếu ngày thường cần chiếu trắng ấm 3000 K thì bắt buộc phải là RGBW.

See also: DMX512 / RDM , Colour rendering index , Tunable white

Scallop

Vệt sáng hình vỏ sò trên tường

The arc-shaped pattern a downlight throws where its beam intersects an adjacent wall. Deliberate and rhythmic it is a feature; accidental and uneven it is a defect.

Vệt sáng hình vòng cung do chùm sáng downlight cắt vào bức tường gần đó. Có chủ ý và đều nhịp thì thành điểm nhấn; vô tình và lệch lạc thì thành lỗi.

Ví dụ

Hành lang có dãy downlight cách tường 40 cm: các vòng cung trên tường đều nhau, tạo nhịp đẹp. Khoảng cách tới tường mà xê dịch thì các vòng cung so le, trông như lỗi thi công.

See also: Wall washing , Beam angle

Scene

Cảnh sáng

A saved combination of levels and colours across groups, recalled by one command. Scenes are how a layered scheme is actually used day to day.

Bộ mức sáng và màu đã lưu sẵn cho các nhóm đèn, gọi ra chỉ bằng một lệnh. Người dùng vận hành phương án phân lớp hằng ngày chính qua các cảnh sáng.

Write the scene schedule during detailed design — room, name, groups, levels, CCT, fade time, trigger. It becomes the commissioning brief.

Lập bảng cảnh sáng ngay từ giai đoạn thiết kế kỹ thuật: phòng, tên cảnh, nhóm đèn, mức sáng, nhiệt độ màu, thời gian chuyển và cái gì kích hoạt. Bảng này chính là đề bài cho bên hiệu chỉnh.

Ví dụ

Nhà hàng có 4 cảnh: Sáng (trưa, 100%), Chiều (70%), Tối (35%, 2700 K), Dọn dẹp (100% toàn bộ). Mỗi lần chuyển cảnh kéo dài 3 giây để khách không nhận ra.

See also: Commissioning , DALI-2 / D4i , Layered lighting

Snoot

Ống chắn sáng

A tube extending past the lens that hides the source from oblique view and tightens the visible spill, without changing the beam itself.

Ống nối dài gắn trước thấu kính, che nguồn sáng khi nhìn xiên và thu gọn vùng sáng loang, nhưng không đổi chùm sáng chính.

Ví dụ

Đèn rọi trong nhà hàng treo ngay trên tầm mắt khách: thêm snoot 60 mm là khách không còn bị chói khi ngước lên.

See also: Louvre / honeycomb , Cut-off angle

Sparkle

Hiệu ứng lấp lánh

Small, very high-luminance points in the field of view — crystal, polished metal, a bare filament. In small doses it reads as luxury; too much becomes glare.

Những điểm sáng nhỏ, độ chói rất cao trong tầm nhìn — pha lê, kim loại bóng, dây tóc bóng đèn để trần. Một chút thì sang; nhiều quá thì thành chói loá.

Ví dụ

Đèn chùm pha lê trong sảnh tiệc cưới gần như không góp thêm lux nào, nhưng thiếu nó thì không gian mất hẳn không khí lễ hội.

See also: Glare , Luminance

Step light / handrail light

Đèn bậc thang / đèn tay vịn

Low-level, low-output fittings marking a change of level. Recessed into a riser, a wall or the underside of a handrail.

Đèn công suất nhỏ lắp thấp để báo chỗ thay đổi cao độ. Âm vào cổ bậc, vào tường hoặc dưới tay vịn.

Check the luminance from a descending viewpoint, not a standing one. That is where they dazzle, and it is exactly when a person most needs to see the tread.

Kiểm tra chói từ góc nhìn của người ĐANG ĐI XUỐNG, không phải người đứng yên. Đó là lúc đèn dễ gây chói nhất, cũng là lúc cần nhìn rõ mặt bậc nhất.

Ví dụ

Cầu thang ngoài trời: đèn bậc rơi đúng tầm mắt người đi xuống sẽ gây loá, không nhìn ra mặt bậc — còn nguy hiểm hơn không có đèn.

See also: Glare , Adaptation

Submittal

Hồ sơ trình duyệt vật tư

The package a contractor sends for approval before ordering: datasheets, photometric files, samples and test reports for each proposed product.

Bộ hồ sơ nhà thầu gửi để duyệt trước khi đặt hàng: datasheet, file trắc quang, mẫu thật và báo cáo thử nghiệm cho từng sản phẩm đề xuất.

Review it against the written specification clause by clause, not against a general impression that the product looks similar.

Đối chiếu từng điều khoản trong spec, đừng duyệt theo kiểu "nhìn cũng na ná".

Ví dụ

Nhà thầu trình đèn Ra 80 trong khi spec ghi Ra 90 / R9 ≥ 50. Phát hiện ở bước submittal thì chỉ tốn một email; phát hiện sau khi đã lắp 300 bộ thì tốn cả gói.

See also: Fixture schedule , Value engineering , Photometric file (IES / LDT)

Surge protection

Chống sét lan truyền

A device that clamps voltage spikes travelling down the supply. Quoted in kV, commonly 2 kV line-to-line for interior and 10 kV for exterior or exposed positions.

Thiết bị chặn xung điện áp lan theo đường cấp nguồn. Ghi theo kV — thường 2 kV cho trong nhà, 10 kV cho ngoài trời hoặc vị trí lộ thiên.

The single most common cause of mass exterior LED failure in tropical climates. Vietnam has a high lightning density; specify 10 kV surge protection on every exterior circuit.

Xung điện do sét là nguyên nhân phổ biến nhất khiến đèn LED ngoài trời chết hàng loạt ở vùng nhiệt đới. Việt Nam có mật độ sét cao — hãy yêu cầu chống sét lan truyền 10 kV cho mọi mạch ngoài trời.

Ví dụ

Một dự án mặt dựng hỏng 40 bộ đèn sau một trận giông vì chỉ lắp chống sét 2 kV. Nếu nâng lên 10 kV ngay từ đầu, chi phí chỉ khoảng 3% giá trị gói đèn.

See also: LED driver , IP rating

Task area

Vùng làm việc

The partial area of a room where the visual task is carried out. EN 12464-1 tiers requirements outward: task area, immediate surrounding area (≥0.5 m band), then background area (≥3 m band).

Phần diện tích trong phòng nơi diễn ra công việc cần nhìn. EN 12464-1 đặt yêu cầu theo từng vòng từ trong ra: vùng làm việc, vùng lân cận (dải ≥0,5 m), rồi vùng nền (dải ≥3 m).

If the task location is unknown, the whole room must be treated as task area — which is far more expensive. Pin the task locations down early.

Chưa biết chỗ làm việc ở đâu thì phải coi cả phòng là vùng làm việc — tốn kém hơn nhiều. Hãy chốt vị trí làm việc thật sớm.

Ví dụ

Phòng làm việc 500 lux tại bàn → dải 0,5 m quanh bàn cần 300 lux, phần nền còn lại cần 100 lux. Không cần chiếu 500 lux cho cả phòng.

See also: Uniformity , Maintained illuminance

Throw distance

Khoảng cách chiếu

The straight-line distance from the luminaire to the surface it lights. Every intensity and spot-size calculation depends on it, and it is measured along the beam, not vertically.

Khoảng cách thẳng từ bộ đèn tới bề mặt được chiếu. Mọi phép tính cường độ và kích thước vệt sáng đều dựa vào khoảng cách này, và phải đo dọc theo chùm sáng chứ không đo theo phương đứng.

Ví dụ

Đèn gắn trần cao 4 m, rọi xiên xuống bức tranh ở độ cao 1,5 m và cách chân tường 2 m: khoảng cách chiếu là √(2,5² + 2²) = 3,2 m, không phải 2,5 m.

See also: Inverse square law , Beam angle , Aiming angle

TM-30 (Rf / Rg)

Chỉ số màu TM-30

IES method using 99 real-world colour samples. Rf is fidelity (how accurately colours are rendered) and Rg is gamut (whether they are saturated or muted) — two numbers instead of CRI's one.

Phương pháp của IES, dùng 99 mẫu màu lấy từ vật thể thực. Rf đo độ trung thực (màu lên đúng tới đâu), Rg đo độ bão hoà (màu rực lên hay nhạt đi) — hai con số thay cho một con số của CRI.

A source can have high Rf and low Rg and look flat. Rf ≥ 85 with Rg 95–110 is a good general architectural target.

Một nguồn sáng có thể Rf cao mà Rg thấp — nhìn phẳng và thiếu sức sống. Mục tiêu chung cho công trình kiến trúc: Rf ≥ 85 và Rg 95–110.

Ví dụ

Cửa hàng thời trang muốn quần áo màu rực: chọn Rf 88 / Rg 108. Phòng trưng bày bảo tàng cần trung thực tuyệt đối: Rf 95 / Rg 100.

See also: Colour rendering index , R9

Track / magnetic track

Đèn ray / ray nam châm

A live rail carrying spots, linear modules or pendants that clip anywhere along it. Magnetic systems run at 48 V in a recessed channel and are currently the most flexible interior approach.

Thanh ray dẫn điện, gắn được đèn rọi, module tuyến tính hay đèn thả ở bất kỳ điểm nào dọc ray. Ray nam châm 48 V âm trong rãnh trần hiện là giải pháp linh hoạt nhất cho nội thất.

The right answer whenever the layout will change — galleries, showrooms, retail. The trade-off is that the fittings are always visible, so the track becomes a design element.

Lựa chọn đúng khi cách bày trí còn thay đổi — phòng tranh, showroom, cửa hàng. Đổi lại, đèn luôn lộ ra, nên bản thân thanh ray thành một phần của thiết kế.

Ví dụ

Showroom đổi hàng theo mùa: dùng ray nam châm âm trần, mỗi lần đổi bày chỉ cần trượt đèn, không phải đục trần.

See also: Adjustable downlight / directional spot , Accent lighting

Trimless / plaster-in

Đèn không viền (âm chìm)

A recessed fitting with no visible flange — the ceiling finish runs right up to the aperture, so only a clean hole of light is seen.

Đèn âm trần không lộ viền — lớp hoàn thiện trần chạy sát tới miệng đèn, chỉ còn thấy một lỗ sáng gọn gàng.

Must be coordinated with the ceiling contractor before boards go up, and it is effectively unmaintainable unless the driver is remote and accessible.

Phải phối hợp với nhà thầu trần TRƯỚC khi đóng tấm, và gần như không bảo trì được, trừ khi driver đặt riêng ở chỗ với tay tới được.

Ví dụ

Trần thạch cao sảnh căn hộ cao cấp: đèn trimless đẹp hơn hẳn, nhưng nếu driver nằm trong hộp kín thì hỏng một cái là phải phá trần.

See also: Downlight , LED driver , Linear luminaire

Tunable white

Đèn trắng đổi được nhiệt độ màu

A luminaire with two or more white channels whose relative output is varied to shift CCT, usually along or near the Planckian locus.

Bộ đèn có từ hai kênh trắng trở lên, pha lại tỷ lệ giữa các kênh để đổi nhiệt độ màu, thường chạy dọc theo hoặc gần đường Planck.

Ask whether the fixture holds constant output across the tuning range — many lose 20–35% of lumens at the extremes, which wrecks the lux calculation.

Hãy hỏi quang thông có giữ nguyên trên cả dải nhiệt độ màu không — nhiều loại hụt 20–35% lumen ở hai đầu dải, làm sai hết bản tính lux.

Ví dụ

Phòng bệnh: 4000 K ban ngày cho tỉnh táo, 2700 K sau 19h cho dễ ngủ. Nhớ kiểm tra đèn có giữ đủ lumen ở 2700 K không.

See also: Correlated colour temperature , DALI-2 / D4i , Melanopic EDI

UGR

UGR

Chỉ số chói loá thống nhất

Unified Glare Rating — a logarithmic index of discomfort glare from a lighting installation, computed from luminaire luminance, solid angle, position index and background luminance.

Chỉ số logarit đo mức khó chịu do chói loá, tính từ độ chói bộ đèn, góc khối, chỉ số vị trí và độ chói nền.

UGR is a room-and-observer property, not a luminaire property. A luminaire quoting 'UGR<19' has only been evaluated in a reference room; verify in yours.

UGR gắn với căn phòng và vị trí người nhìn, không gắn với bộ đèn. Datasheet ghi "UGR<19" thì con số đó chỉ đúng trong phòng tham chiếu — phải tính lại cho phòng của bạn.

Ví dụ

Cùng một bộ đèn: phòng tường trắng cho UGR 18 (đạt), phòng tường gỗ sẫm cho UGR 22 (không đạt với văn phòng). Đèn vẫn thế — chỉ có căn phòng khác đi.

See also: Luminance , Glare , Cut-off angle

Uniformity

Uo

Độ đồng đều

The ratio of minimum to average illuminance over a defined area. EN 12464-1 sets a minimum Uo for the task area, the immediate surrounding area and the background area separately.

Tỷ số giữa độ rọi nhỏ nhất và độ rọi trung bình trên một vùng. EN 12464-1 quy định Uo riêng cho vùng làm việc, vùng lân cận và vùng nền.

Ví dụ

Đo vùng làm việc: trung bình 520 lux, thấp nhất 290 lux → Uo = 290 / 520 = 0,56. Không đạt mức 0,60 của EN 12464-1, dù trung bình đã vượt 500.

See also: Maintained illuminance , Task area

Upward light ratio

ULR

Tỷ lệ ánh sáng hắt lên

The proportion of a luminaire's total flux emitted above the horizontal when mounted in its installed position. The headline number in light-pollution limits.

Phần trăm quang thông của bộ đèn đi lên phía trên mặt phẳng ngang, tính ở đúng tư thế lắp đặt thực tế. Đây là con số chủ chốt trong các giới hạn về ô nhiễm ánh sáng.

Ví dụ

Đèn pha lắp ngửa rọi lên tấm biển: ULR có thể tới 30%. Cũng đèn đó lắp trên cao chiếu xuống biển: ULR = 0%.

See also: Full cut-off , Obtrusive light

Value engineering

Cắt giảm chi phí (VE)

The cost-reduction exercise that arrives after tender, in which substitutions are proposed for specified products. Sometimes genuine engineering; often simply a cheaper part.

Đợt cắt giảm chi phí sau đấu thầu, khi nhà thầu đề xuất thay các sản phẩm đã chỉ định. Đôi khi là cải tiến kỹ thuật thật, nhưng thường chỉ là đổi sang hàng rẻ hơn.

You cannot argue against it with taste. You can only argue with the measurable criteria you wrote into the specification — which is why they must be there.

Không thể phản bác bằng gu thẩm mỹ, chỉ có thể dựa vào các tiêu chí đo được đã ghi sẵn trong spec — vì vậy phải ghi chúng ngay từ đầu.

Ví dụ

Spec ghi rõ "≤3 SDCM, duy trì trong suốt thời hạn bảo hành". Hàng thay thế 5 SDCM bị loại chỉ bằng một dòng, khỏi tranh cãi.

See also: Submittal , Fixture schedule , MacAdam ellipse (SDCM)

Wall grazing

Chiếu xiên sát tường (grazing)

The opposite of wall washing: mounting close to the wall so light skims the surface at a shallow angle, throwing texture into strong relief. Used for stone, brick and board-formed concrete.

Ngược với wall wash: đặt đèn sát tường để ánh sáng lướt trên bề mặt ở góc rất xiên, làm nổi vân và kết cấu vật liệu. Dùng cho đá, gạch trần và bê tông trần.

Ví dụ

Tường đá chẻ thô: đặt đèn cách tường 120 mm, ánh sáng lướt qua làm nổi từng vết đục. Làm vậy với tường trát phẳng thì mọi chỗ bả lồi lõm sẽ lộ hết.

See also: Wall washing , Scallop

Wall washing

Wash tường (chiếu phủ đều tường)

Even vertical illumination of a wall from top to bottom, with the luminaire set well off the wall — typically at one third of the wall height — to flatten the gradient and hide surface texture.

Chiếu sáng đều bức tường từ trên xuống dưới, với đèn đặt khá xa tường — thường bằng một phần ba chiều cao tường — để ánh sáng không bị đậm nhạt và che đi khuyết điểm bề mặt.

Ví dụ

Tường cao 3 m → đặt đèn cách tường khoảng 1 m, các đèn cách nhau 1–1,2 m. Tường sẽ sáng đều từ trên xuống, phẳng và sạch.

See also: Wall grazing , Scallop

WELL Feature L03

WELL L03

The Circadian Lighting Design feature of the WELL Building Standard, awarding points for achieving defined melanopic EDI thresholds at work-plane eye level during daytime hours.

Tiêu chí "Circadian Lighting Design" của WELL, cho điểm khi đạt ngưỡng melanopic EDI tại mắt người làm việc trong giờ ban ngày.

Ví dụ

Dự án xin chứng nhận WELL phải chứng minh đạt ≥250 lux mEDI tại mắt người ngồi, đo phương đứng, trong khung 9h–15h, rèm để ở trạng thái sử dụng bình thường.

See also: Melanopic EDI , CIE S 026

More · Thêm