Anolis
CzechiaExterior colour-changing and façade, from the Robe stable.
Đèn đổi màu ngoài trời và đèn mặt dựng, thuộc tập đoàn Robe.
56 entries 56 mục
Danh bạ ngành
Who makes the fittings, who makes the chips inside them, who makes the control gear, whose work is worth studying, and who writes the standards. Every link is checked automatically each week.
Hãng nào làm bộ đèn, hãng nào làm chip LED bên trong, ai làm thiết bị điều khiển, văn phòng nào đáng học hỏi, và ai soạn tiêu chuẩn. Liên kết được kiểm tra tự động mỗi tuần. Danh sách có 4 đơn vị Việt Nam.
Exterior colour-changing and façade, from the Robe stable.
Đèn đổi màu ngoài trời và đèn mặt dựng, thuộc tập đoàn Robe.
Decorative and architectural; the decorative pieces are design objects in their own right.
Làm cả đèn trang trí lẫn đèn kiến trúc; các mẫu trang trí tự thân đã là tác phẩm thiết kế.
Exterior and landscape luminaires built to outlast the building.
Đèn ngoài trời và cảnh quan, làm chắc đến mức dùng bền hơn cả công trình.
Design-led interior fittings, strong trimless and minimal apertures.
Đèn nội thất đặt nặng thiết kế; mạnh nhất ở dòng âm trần không viền (trimless) và miệng đèn tối giản.
Long-established domestic manufacturer, broad commercial and residential range.
Hãng đèn Việt lâu năm, sản phẩm phủ rộng cả mảng thương mại lẫn dân dụng.
Track, recessed and exterior spotlights, and the best free technical library in the industry.
Đèn ray, đèn âm trần và đèn rọi ngoài trời. Có thư viện kỹ thuật miễn phí hay nhất ngành — đáng đọc kể cả khi không dùng đèn của họ.
Workplace, education and healthcare, with a serious human-centric programme.
Mạnh ở văn phòng, trường học và bệnh viện; đầu tư nghiêm túc vào chiếu sáng human-centric (lấy con người làm trung tâm).
Architectural division of the decorative house; strong on integrated and plaster-in detail.
Mảng đèn kiến trúc của Flos, vốn nổi tiếng với đèn trang trí; mạnh ở chi tiết tích hợp và đèn âm thạch cao (plaster-in).
Broad architectural range, strong on museum and urban lighting.
Danh mục đèn kiến trúc rất rộng, đặc biệt mạnh ở chiếu sáng bảo tàng và đô thị.
Linear and flexible systems for cove, grazing and integration.
Đèn thanh và LED dây uốn dẻo, dùng cho hắt trần, chiếu sượt bề mặt và tích hợp vào kiến trúc.
Specification-grade interior and exterior, including façade and colour-changing.
Đèn spec-grade cho cả nội lẫn ngoại thất, có cả dòng mặt dựng và đổi màu.
Electrical accessories and LED lighting for commercial and residential work.
Thiết bị điện và đèn LED cho công trình thương mại và dân dụng.
Domestic manufacturer and distributor; also the Panasonic channel in Vietnam.
Doanh nghiệp Việt vừa sản xuất vừa phân phối; cũng là nhà phân phối của Panasonic tại Việt Nam.
High-end residential and hospitality, with tightly integrated control.
Đèn cho nhà ở cao cấp và khách sạn, phần điều khiển tích hợp liền mạch vào từng sản phẩm.
The largest domestic lighting manufacturer; broad range, increasingly with smart control.
Hãng đèn lớn nhất Việt Nam; sản phẩm đa dạng, ngày càng nhiều dòng điều khiển thông minh.
Retail and museum track and projectors.
Đèn ray và đèn chiếu điểm cho cửa hàng và bảo tàng.
Urban and architectural exterior, including pole and bollard families.
Đèn ngoài trời cho đô thị và kiến trúc, có các dòng đèn cột và đèn trụ thấp (bollard).
The largest lighting group; Color Kinetics for façade, Dynalite for control. Has a Vietnam presence.
Tập đoàn chiếu sáng lớn nhất; mặt dựng có Color Kinetics, điều khiển có Dynalite. Có mặt tại Việt Nam.
Exterior and inground specialists.
Chuyên đèn ngoài trời và âm sàn.
Architectural interior and exterior; long history in museum lighting.
Đèn kiến trúc cho nội và ngoại thất; có bề dày trong chiếu sáng bảo tàng.
Workplace, industrial and exterior; strong technical documentation.
Đèn văn phòng, công nghiệp và ngoài trời; tài liệu kỹ thuật rất chỉn chu.
Exterior, urban and roadway; rigorous about cut-off and obtrusive light.
Đèn ngoài trời, đô thị và đường phố; rất khắt khe về cut-off và hạn chế ánh sáng tràn gây phiền.
Linear and profile systems for interiors.
Hệ đèn thanh và đèn profile cho nội thất.
Interior architectural and workplace lighting; sister brand Thorn covers exterior.
Đèn kiến trúc nội thất và văn phòng; mảng ngoài trời do thương hiệu cùng tập đoàn là Thorn đảm nhận.
LED emitters and optical sensing.
Chip LED và cảm biến quang học.
COB arrays and modules.
LED COB và module LED.
High-power emitters. Note the domain is cree-led.com — creeled.com does not exist.
Chip LED công suất cao. Lưu ý: tên miền đúng là cree-led.com, còn creeled.com không tồn tại.
LUXEON families, widely used in spec-grade fittings.
Chủ dòng chip LUXEON, rất hay gặp trong đèn spec-grade.
Inventor of the white LED and still the reference for colour consistency.
Hãng phát minh ra LED trắng, đến nay vẫn là thước đo về độ đồng nhất màu.
SunLike and other high-CRI emitters.
Có dòng SunLike và nhiều chip LED độ hoàn màu cao khác.
Remote-phosphor modules known for very tight, stable colour.
Module remote-phosphor, nổi tiếng vì sai lệch màu cực nhỏ và màu giữ ổn định lâu dài.
Bluetooth mesh control, very widely embedded by luminaire makers.
Hệ điều khiển Bluetooth mesh, rất nhiều hãng đèn tích hợp sẵn vào sản phẩm.
Theatrical and architectural control, DMX and beyond.
Hệ điều khiển cho sân khấu và kiến trúc, không chỉ dừng ở DMX.
DALI drivers and building-scale control systems.
Driver DALI và hệ điều khiển cho cả toà nhà.
Dimming and shading, strong in high-end residential and hospitality.
Dimming và rèm tự động; rất mạnh ở mảng nhà ở cao cấp và khách sạn.
Show and architainment controllers for façade and dynamic schemes.
Bộ điều khiển show và architainment, chuyên cho mặt dựng và các kịch bản ánh sáng động.
Museum and cultural specialists.
Chuyên chiếu sáng bảo tàng và công trình văn hoá.
Hospitality and resorts, with a large body of work across Asia.
Chuyên khách sạn và resort, đã làm rất nhiều dự án khắp châu Á.
Restaurants, retail and entertainment; unusually expressive work.
Nhà hàng, bán lẻ và giải trí; thiết kế giàu biểu cảm hiếm thấy.
Hospitality and luxury retail.
Chuyên khách sạn và bán lẻ cao cấp.
Founded by Hervé Descottes, 1993. Cultural and civic work with Gehry, Nouvel and BIG.
Hervé Descottes sáng lập năm 1993. Làm nhiều công trình văn hoá, công cộng cùng Gehry, Nouvel và BIG.
Andreas Schulz. Rigorous, restrained work; extensive published project documentation.
Văn phòng của Andreas Schulz. Thiết kế chặt chẽ, tiết chế; công bố hồ sơ dự án rất chi tiết.
Founded 1997 from TU Berlin; offices in London, Hong Kong, Barcelona and Shanghai.
Ra đời năm 1997 từ TU Berlin; có văn phòng ở London, Hong Kong, Barcelona và Thượng Hải.
Part of AFRY; Nordic approach with a strong daylight and wellbeing focus.
Thuộc AFRY; mang tinh thần Bắc Âu, đặt nặng ánh sáng tự nhiên và sức khoẻ con người.
Kaoru Mende. Offices in Tokyo and Singapore — the closest major practice to Vietnam, and a very different sensibility from the European studios.
Văn phòng của Kaoru Mende, đặt ở Tokyo và Singapore — studio lớn gần Việt Nam nhất, với cảm quan rất khác các studio châu Âu.
Urban and masterplan lighting; vocal on dark sky and light pollution.
Chiếu sáng đô thị và quy hoạch tổng thể; thường xuyên lên tiếng về bảo vệ bầu trời đêm và ô nhiễm ánh sáng.
Commercial, hospitality and residential; publishes generously about process.
Thương mại, khách sạn và nhà ở; chia sẻ công khai rất nhiều về cách họ làm việc.
Architectural and urban; designed the New York street light.
Chiếu sáng kiến trúc và đô thị; chính họ thiết kế mẫu đèn đường của New York.
Founded 1993 by two architects. The reference practice for light as architecture.
Hai kiến trúc sư lập ra năm 1993. Văn phòng hình mẫu cho quan niệm ánh sáng chính là kiến trúc.
Cultural, civic and high-end residential.
Công trình văn hoá, công cộng và nhà ở cao cấp.
The standards body behind S 026, CIE 150 and the colorimetry everything else rests on.
Tổ chức ban hành CIE S 026, CIE 150 và hệ đo màu mà mọi tiêu chuẩn khác đều dựa vào.
Owns the DALI-2, D4i and DALI+ specifications, and the certified-product register.
Quản lý bộ đặc tả DALI-2, D4i, DALI+ và danh sách sản phẩm đạt chứng nhận.
Light-pollution advocacy and the fixture seal-of-approval programme.
Vận động chống ô nhiễm ánh sáng và cấp chứng nhận cho những bộ đèn đạt chuẩn của họ.
Publishes TM-30, LM-80, the LP series and the Lighting Handbook.
Đơn vị ban hành TM-30, LM-80, loạt tài liệu LP và cuốn Lighting Handbook.
Network of cities using light in urban strategy.
Mạng lưới các thành phố lấy ánh sáng làm một phần trong chiến lược phát triển đô thị.
Interface specifications that make LED modules and sensors interchangeable between makers.
Bộ đặc tả giao diện chung, để module LED và cảm biến của hãng này lắp lẫn được với hãng khác.
Nothing matches that filter.
Không có kết quả phù hợp. Thử từ khoá ngắn hơn.
Inclusion is not endorsement — this is a starting point for research, not a recommended-vendor list. Nothing here is sponsored. Có tên ở đây không có nghĩa là được giới thiệu. Đây là chỗ bắt đầu tìm hiểu, không phải danh sách nhà cung cấp đề xuất. Không mục nào là quảng cáo.