Standards Tiêu chuẩn
Illuminance criteria, compared
So sánh tiêu chí độ rọi
Maintained illuminance, glare, uniformity and colour rendering by space type — EN 12464-1:2021 alongside typical IES practice and Vietnamese TCVN 7114-1.
Tra nhanh độ rọi duy trì (Ēm), giới hạn chói loá (UGR), độ đồng đều (Uo) và chỉ số hoàn màu (Ra) cho từng loại không gian. Cột EN theo EN 12464-1:2021, cột VN theo TCVN 7114-1:2008. Bấm vào số ở cột EN để copy. Bảng chỉ để định hướng; trước khi đưa vào hồ sơ, hãy đối chiếu lại với bản tiêu chuẩn chính thức.
| Space · Không gian | Ēm (lx) EN | UGR | Uo | Ra | IES (lx) | VN (lx) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Writing, typing, reading, data processing Viết, đánh máy, đọc, xử lý dữ liệu Offices · Văn phòng EN 12464-1:2021 also asks for cylindrical illuminance ≥150 lx and wall/ceiling illuminance ≥75/50 lx in the area. EN 12464-1:2021 còn yêu cầu độ rọi trụ (cylindrical illuminance) ≥150 lx, và độ rọi trên tường/trần ≥75/50 lx trong khu vực này. | ≤19 | 0.60 | ≥80 | 300–500 (ambient + task) | 500 | |
| CAD workstations Chỗ ngồi làm CAD Offices · Văn phòng Screen-reflection control matters more than the lux number; check luminaire luminance at 65°+. Chống phản chiếu lên màn hình quan trọng hơn con số lux; kiểm tra độ chói bộ đèn ở các góc từ 65° trở lên. | ≤19 | 0.60 | ≥80 | 300–500 | 500 | |
| Conference and meeting rooms Phòng họp, phòng hội thảo Offices · Văn phòng Must be dimmable for presentation scenes; add vertical illuminance for video calls. Đèn bắt buộc phải dim được cho cảnh trình chiếu; thêm độ rọi đứng cho họp video. | ≤19 | 0.60 | ≥80 | 300–500, dimmable | 500 | |
| Reception desk Quầy lễ tân Offices · Văn phòng | ≤22 | 0.60 | ≥80 | 300 | 300 | |
| Filing, copying, circulation Lưu trữ, photocopy, lối đi nội bộ Offices · Văn phòng | ≤25 | 0.40 | ≥80 | 200–300 | 300 | |
| Corridors and traffic areas Hành lang và lối đi Circulation · Giao thông Raise toward the illuminance of adjoining spaces to avoid adaptation problems at the threshold. Nâng lên gần bằng độ rọi các không gian liền kề, để mắt không phải thích nghi đột ngột khi bước qua cửa. | ≤28 | 0.40 | ≥40 | 50–100 | 100 | |
| Stairs, escalators, travelators Cầu thang, thang cuốn Circulation · Giao thông Model the tread nosings — flat, shadowless light on a stair is a genuine safety hazard. Cần làm rõ khối mũi bậc — ánh sáng phẳng, không đổ bóng trên cầu thang thật sự nguy hiểm. | ≤25 | 0.40 | ≥40 | 100 | 150 | |
| Lift lobbies Sảnh thang máy Circulation · Giao thông | ≤25 | 0.40 | ≥40 | 100–200 | 200 | |
| Canteens and tea rooms Căng tin, phòng trà Amenity · Phụ trợ | ≤22 | 0.40 | ≥80 | 200–300 | 200 | |
| Toilets and washrooms Nhà vệ sinh, phòng rửa Amenity · Phụ trợ Vertical illuminance at the mirror is the real design driver, not the horizontal average. Thiết kế dựa vào độ rọi đứng tại gương, không dựa vào độ rọi trung bình trên mặt ngang. | ≤25 | 0.40 | ≥80 | 100–200 | 200 | |
| Plant rooms and switch rooms Phòng kỹ thuật, phòng điện Amenity · Phụ trợ | ≤25 | 0.40 | ≥60 | 200 | 200 | |
| Classrooms, general teaching Phòng học phổ thông Education · Giáo dục Evening-use classrooms are commonly designed to 500 lx. Lớp học dùng cả buổi tối thường thiết kế ở mức 500 lx. | ≤19 | 0.60 | ≥80 | 300–500 | 300 | |
| Whiteboard / chalkboard Bảng viết, bảng phấn Education · Giáo dục Vertical plane, and specular reflection from the board toward seated students must be checked. Tính trên mặt phẳng đứng; phải kiểm tra ánh sáng phản chiếu từ mặt bảng vào mắt học sinh ngồi dưới lớp. | ≤19 | 0.70 | ≥80 | 500 vertical | 500 | |
| Lecture halls Giảng đường Education · Giáo dục | ≤19 | 0.60 | ≥80 | 300–500, dimmable | 500 | |
| Library — reading areas Thư viện — khu vực đọc Education · Giáo dục | ≤19 | 0.60 | ≥80 | 300–500 | 500 | |
| Library — bookshelves Thư viện — kệ sách Education · Giáo dục Vertical plane on the spines; a horizontal-only calculation will pass and the shelves will still be dark. Tính trên mặt phẳng đứng, tại gáy sách; nếu chỉ tính mặt ngang thì kết quả vẫn đạt mà kệ sách vẫn tối. | ≤19 | 0.60 | ≥80 | 200 vertical | 200 | |
| Sales area (general) Khu bán hàng (chung) Retail · Bán lẻ EN gives a floor. Retail is designed on contrast ratios (feature:ambient typically 3:1 to 10:1), not on average lux. EN chỉ đưa ra mức tối thiểu. Bán lẻ thiết kế theo tỷ lệ tương phản (điểm nhấn : nền thường từ 3:1 đến 10:1), không theo lux trung bình. | ≤22 | 0.40 | ≥80 | 300–1000 by segment | 300 | |
| Till / checkout area Quầy thu ngân Retail · Bán lẻ | ≤19 | 0.60 | ≥80 | 500 | 500 | |
| Fitting rooms Phòng thử đồ Retail · Bán lẻ High Ra and strong R9; vertical, soft and from the front. This detail sells clothes or loses them. Ra cao, R9 tốt; ánh sáng phương đứng, mềm, chiếu từ phía trước. Chi tiết này quyết định quần áo có bán được hay không. | ≤19 | 0.60 | ≥90 | 300–500 | — | |
| Hotel reception / concierge Lễ tân khách sạn, quầy concierge Hospitality · Khách sạn — nhà hàng Standards set the task minimum; the atmosphere is made in the layers around it. Tiêu chuẩn chỉ đặt mức tối thiểu cho công việc; còn bầu không khí là do các lớp sáng xung quanh tạo nên. | ≤22 | 0.60 | ≥80 | 200–300 | 300 | |
| Commercial kitchen Bếp công nghiệp Hospitality · Khách sạn — nhà hàng IP rating and cleanability usually dictate the fitting before photometrics do. Cấp IP và việc có dễ vệ sinh hay không thường quyết định chọn đèn, trước cả thông số quang học. | ≤22 | 0.60 | ≥80 | 500 | 500 | |
| Restaurant dining Khu vực bàn ăn nhà hàng Hospitality · Khách sạn — nhà hàng Deliberately unregulated by EN 12464-1. Design to facial modelling and table luminance, and keep R9 high. EN 12464-1 cố ý bỏ ngỏ. Hãy thiết kế theo độ rõ khối khuôn mặt và độ chói mặt bàn, và giữ R9 cao. | — | — | ≥90 recommended | 50–200, dimmable | — | |
| Ward — general lighting Phòng bệnh — chiếu sáng chung Healthcare · Y tế Also needs reading (300 lx), examination (1000 lx) and night-watch (≤5 lx) scenes on separate control. Cần thêm các cảnh đọc sách (300 lx), khám bệnh (1000 lx) và trực đêm (≤5 lx), mỗi cảnh điều khiển riêng. | ≤19 | 0.40 | ≥80 | 100–300 | 100 | |
| Examination and treatment Khám và điều trị Healthcare · Y tế Ra ≥ 90 with strong R9 is clinically relevant, not cosmetic — skin and tissue colour is diagnostic. Ra ≥ 90 và R9 cao ở đây là yêu cầu lâm sàng, không chỉ chuyện thẩm mỹ — màu da và màu mô là dữ kiện để chẩn đoán. | ≤19 | 0.60 | ≥90 | 1000 | 1000 | |
| Ward corridor at night Hành lang khoa phòng ban đêm Healthcare · Y tế Keep melanopic content minimal — ≤2700 K and low mounting height, so staff and patients stay entrained. Giảm thành phần melanopic xuống thấp nhất — ≤2700 K và đèn lắp thấp — để nhân viên và bệnh nhân không bị lệch nhịp sinh học. | ≤22 | 0.40 | ≥80 | 50 | 50 | |
| Assembly — medium fine work Lắp ráp — công việc chính xác vừa Industrial · Công nghiệp | ≤22 | 0.60 | ≥80 | 500 | 500 | |
| Inspection and colour checking Kiểm tra và soi màu Industrial · Công nghiệp Colour checking calls for a defined CCT (often 6500 K) as well as high Ra. Kiểm tra màu cần Ra cao và một CCT cố định (thường là 6500 K). | ≤19 | 0.70 | ≥90 | 1000+ | 1000 | |
| Warehouse aisles (occupied) Lối đi kho hàng (khi có người) Industrial · Công nghiệp 20 lx when unoccupied — this is where occupancy control pays for itself fastest. 20 lx khi không có người — đây là chỗ cảm biến hiện diện (occupancy) hoàn vốn nhanh nhất. | ≤25 | 0.40 | ≥60 | 100–200 | 150 | |
| Indoor car park — traffic routes Bãi xe trong nhà — lối lưu thông Parking · Bãi xe | ≤25 | 0.40 | ≥40 | 50–75 | 75 | |
| Entrance / exit ramp (daytime) Dốc ra vào (ban ngày) Parking · Bãi xe Daytime transition lighting to manage eye adaptation; drops to 75 lx at night. Ban ngày cần chiếu sáng chuyển tiếp để mắt kịp thích nghi; ban đêm giảm xuống 75 lx. | ≤25 | 0.40 | ≥40 | 300 (transition zone) | 300 | |
| Gallery — light-sensitive exhibits Phòng trưng bày — hiện vật nhạy sáng Culture · Văn hoá Conservation-driven: 50 lx for textiles, works on paper and dyed leather; 150–200 lx for oil and tempera; annual exposure in lx·h is the real limit, not instantaneous lux. Mức sáng do yêu cầu bảo tồn quyết định: 50 lx cho hàng dệt, tác phẩm trên giấy và da nhuộm; 150–200 lx cho tranh sơn dầu và tempera. Giới hạn thật sự là tổng lượng phơi sáng mỗi năm (lx·h), không phải lux tại một thời điểm. | ≤19 | 0.40 | ≥90 | 50 (conservation) | — | |
| Museum lobby / circulation Sảnh bảo tàng, lối tham quan Culture · Văn hoá Design the adaptation sequence from daylit entrance down to a 50 lx gallery, or the exhibits will read as black. Phải thiết kế các bước chuyển để mắt thích nghi dần, từ sảnh có ánh sáng tự nhiên xuống phòng trưng bày 50 lx; không thì hiện vật sẽ trông đen kịt. | ≤22 | 0.40 | ≥80 | 100–200 | 200 |
Click any EN value to copy it. Full standard list on the standards page. Bấm vào số ở cột EN để copy. Danh sách tiêu chuẩn đầy đủ ở trang tiêu chuẩn.