Skip to content
Pastelux

Start typing to search. Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Standards Tiêu chuẩn

Illuminance criteria, compared

So sánh tiêu chí độ rọi

Maintained illuminance, glare, uniformity and colour rendering by space type — EN 12464-1:2021 alongside typical IES practice and Vietnamese TCVN 7114-1.

Tra nhanh độ rọi duy trì (Ēm), giới hạn chói loá (UGR), độ đồng đều (Uo) và chỉ số hoàn màu (Ra) cho từng loại không gian. Cột EN theo EN 12464-1:2021, cột VN theo TCVN 7114-1:2008. Bấm vào số ở cột EN để copy. Bảng chỉ để định hướng; trước khi đưa vào hồ sơ, hãy đối chiếu lại với bản tiêu chuẩn chính thức.

Indicative values — verify before use.Giá trị tham khảo — kiểm tra lại trước khi dùng. This table exists to orient you quickly, not to certify a design. The EN column reflects commonly cited EN 12464-1:2021 reference values; the IES column is indicative of typical North American practice rather than a single quoted figure; the VN column reflects TCVN 7114-1:2008. Confirm every number against the current purchased standard and the version your contract calls up. EN 12464-1:2021 also applies context modifiers and separate cylindrical, wall and ceiling illuminance requirements that a single number cannot express. Bảng này giúp định hướng nhanh, không dùng để nghiệm thu thiết kế. Cột EN là các giá trị hay được trích từ EN 12464-1:2021; cột IES phản ánh cách làm phổ biến ở Bắc Mỹ, không phải một con số trích dẫn cố định; cột VN theo TCVN 7114-1:2008. Hãy đối chiếu từng con số với bản tiêu chuẩn hiện hành đã mua và đúng phiên bản mà hợp đồng viện dẫn. EN 12464-1:2021 còn có hệ số điều chỉnh theo bối cảnh và yêu cầu riêng về độ rọi trụ, độ rọi tường và trần, mà một con số đơn lẻ không thể hiện hết.
Background area ≥ 3 m band · ⅓ of surrounding · Uo ≥ 0.10 Immediate surrounding ≥ 0.5 m band · Uo ≥ 0.40 TASK Ēm · Uo ≥ 0.60 ≥ 0.5 m Worked example — 500 lx task Task 500 lx Surrounding 300 lx Background 100 lx Plus, in the 2021 edition: cylindrical ≥ 150 lx walls ≥ 75 lx · ceiling ≥ 50 lx
EN 12464-1:2021 tiers the requirement outward from the task rather than flooding the whole room. Pin the task locations down early — if they are unknown at design stage the entire room must be treated as task area, which is far more expensive to build and to run. EN 12464-1:2021 đặt yêu cầu theo từng lớp, từ vùng nhiệm vụ lan dần ra ngoài, thay vì rải sáng đều khắp phòng: TASK vùng nhiệm vụ (Uo ≥ 0.60) · Immediate surrounding vùng xung quanh liền kề, dải ≥ 0.5 m (Uo ≥ 0.40) · Background area vùng nền, dải ≥ 3 m (Uo ≥ 0.10); Uo là độ đồng đều. Ví dụ tính (Worked example) với vùng nhiệm vụ 500 lx: vùng xung quanh 300 lx, vùng nền 100 lx; bản 2021 còn yêu cầu thêm độ rọi trụ (cylindrical) ≥ 150 lx, tường (walls) ≥ 75 lx, trần (ceiling) ≥ 50 lx. Nên chốt vị trí vùng nhiệm vụ thật sớm — nếu đến giai đoạn thiết kế vẫn chưa rõ, cả phòng phải tính là vùng nhiệm vụ, tốn kém hơn nhiều cả lúc thi công lẫn khi vận hành.
Lighting criteria by space type across EN 12464-1, IES practice and TCVN 7114-1
Space · Không gian Ēm (lx)
EN
UGR Uo Ra IES (lx) VN (lx)

Writing, typing, reading, data processing

Viết, đánh máy, đọc, xử lý dữ liệu

Offices · Văn phòng

EN 12464-1:2021 also asks for cylindrical illuminance ≥150 lx and wall/ceiling illuminance ≥75/50 lx in the area.

EN 12464-1:2021 còn yêu cầu độ rọi trụ (cylindrical illuminance) ≥150 lx, và độ rọi trên tường/trần ≥75/50 lx trong khu vực này.

≤19 0.60 ≥80 300–500 (ambient + task) 500

CAD workstations

Chỗ ngồi làm CAD

Offices · Văn phòng

Screen-reflection control matters more than the lux number; check luminaire luminance at 65°+.

Chống phản chiếu lên màn hình quan trọng hơn con số lux; kiểm tra độ chói bộ đèn ở các góc từ 65° trở lên.

≤19 0.60 ≥80 300–500 500

Conference and meeting rooms

Phòng họp, phòng hội thảo

Offices · Văn phòng

Must be dimmable for presentation scenes; add vertical illuminance for video calls.

Đèn bắt buộc phải dim được cho cảnh trình chiếu; thêm độ rọi đứng cho họp video.

≤19 0.60 ≥80 300–500, dimmable 500

Reception desk

Quầy lễ tân

Offices · Văn phòng

≤22 0.60 ≥80 300 300

Filing, copying, circulation

Lưu trữ, photocopy, lối đi nội bộ

Offices · Văn phòng

≤25 0.40 ≥80 200–300 300

Corridors and traffic areas

Hành lang và lối đi

Circulation · Giao thông

Raise toward the illuminance of adjoining spaces to avoid adaptation problems at the threshold.

Nâng lên gần bằng độ rọi các không gian liền kề, để mắt không phải thích nghi đột ngột khi bước qua cửa.

≤28 0.40 ≥40 50–100 100

Stairs, escalators, travelators

Cầu thang, thang cuốn

Circulation · Giao thông

Model the tread nosings — flat, shadowless light on a stair is a genuine safety hazard.

Cần làm rõ khối mũi bậc — ánh sáng phẳng, không đổ bóng trên cầu thang thật sự nguy hiểm.

≤25 0.40 ≥40 100 150

Lift lobbies

Sảnh thang máy

Circulation · Giao thông

≤25 0.40 ≥40 100–200 200

Canteens and tea rooms

Căng tin, phòng trà

Amenity · Phụ trợ

≤22 0.40 ≥80 200–300 200

Toilets and washrooms

Nhà vệ sinh, phòng rửa

Amenity · Phụ trợ

Vertical illuminance at the mirror is the real design driver, not the horizontal average.

Thiết kế dựa vào độ rọi đứng tại gương, không dựa vào độ rọi trung bình trên mặt ngang.

≤25 0.40 ≥80 100–200 200

Plant rooms and switch rooms

Phòng kỹ thuật, phòng điện

Amenity · Phụ trợ

≤25 0.40 ≥60 200 200

Classrooms, general teaching

Phòng học phổ thông

Education · Giáo dục

Evening-use classrooms are commonly designed to 500 lx.

Lớp học dùng cả buổi tối thường thiết kế ở mức 500 lx.

≤19 0.60 ≥80 300–500 300

Whiteboard / chalkboard

Bảng viết, bảng phấn

Education · Giáo dục

Vertical plane, and specular reflection from the board toward seated students must be checked.

Tính trên mặt phẳng đứng; phải kiểm tra ánh sáng phản chiếu từ mặt bảng vào mắt học sinh ngồi dưới lớp.

≤19 0.70 ≥80 500 vertical 500

Lecture halls

Giảng đường

Education · Giáo dục

≤19 0.60 ≥80 300–500, dimmable 500

Library — reading areas

Thư viện — khu vực đọc

Education · Giáo dục

≤19 0.60 ≥80 300–500 500

Library — bookshelves

Thư viện — kệ sách

Education · Giáo dục

Vertical plane on the spines; a horizontal-only calculation will pass and the shelves will still be dark.

Tính trên mặt phẳng đứng, tại gáy sách; nếu chỉ tính mặt ngang thì kết quả vẫn đạt mà kệ sách vẫn tối.

≤19 0.60 ≥80 200 vertical 200

Sales area (general)

Khu bán hàng (chung)

Retail · Bán lẻ

EN gives a floor. Retail is designed on contrast ratios (feature:ambient typically 3:1 to 10:1), not on average lux.

EN chỉ đưa ra mức tối thiểu. Bán lẻ thiết kế theo tỷ lệ tương phản (điểm nhấn : nền thường từ 3:1 đến 10:1), không theo lux trung bình.

≤22 0.40 ≥80 300–1000 by segment 300

Till / checkout area

Quầy thu ngân

Retail · Bán lẻ

≤19 0.60 ≥80 500 500

Fitting rooms

Phòng thử đồ

Retail · Bán lẻ

High Ra and strong R9; vertical, soft and from the front. This detail sells clothes or loses them.

Ra cao, R9 tốt; ánh sáng phương đứng, mềm, chiếu từ phía trước. Chi tiết này quyết định quần áo có bán được hay không.

≤19 0.60 ≥90 300–500 —

Hotel reception / concierge

Lễ tân khách sạn, quầy concierge

Hospitality · Khách sạn — nhà hàng

Standards set the task minimum; the atmosphere is made in the layers around it.

Tiêu chuẩn chỉ đặt mức tối thiểu cho công việc; còn bầu không khí là do các lớp sáng xung quanh tạo nên.

≤22 0.60 ≥80 200–300 300

Commercial kitchen

Bếp công nghiệp

Hospitality · Khách sạn — nhà hàng

IP rating and cleanability usually dictate the fitting before photometrics do.

Cấp IP và việc có dễ vệ sinh hay không thường quyết định chọn đèn, trước cả thông số quang học.

≤22 0.60 ≥80 500 500

Restaurant dining

Khu vực bàn ăn nhà hàng

Hospitality · Khách sạn — nhà hàng

Deliberately unregulated by EN 12464-1. Design to facial modelling and table luminance, and keep R9 high.

EN 12464-1 cố ý bỏ ngỏ. Hãy thiết kế theo độ rõ khối khuôn mặt và độ chói mặt bàn, và giữ R9 cao.

— — ≥90 recommended 50–200, dimmable —

Ward — general lighting

Phòng bệnh — chiếu sáng chung

Healthcare · Y tế

Also needs reading (300 lx), examination (1000 lx) and night-watch (≤5 lx) scenes on separate control.

Cần thêm các cảnh đọc sách (300 lx), khám bệnh (1000 lx) và trực đêm (≤5 lx), mỗi cảnh điều khiển riêng.

≤19 0.40 ≥80 100–300 100

Examination and treatment

Khám và điều trị

Healthcare · Y tế

Ra ≥ 90 with strong R9 is clinically relevant, not cosmetic — skin and tissue colour is diagnostic.

Ra ≥ 90 và R9 cao ở đây là yêu cầu lâm sàng, không chỉ chuyện thẩm mỹ — màu da và màu mô là dữ kiện để chẩn đoán.

≤19 0.60 ≥90 1000 1000

Ward corridor at night

Hành lang khoa phòng ban đêm

Healthcare · Y tế

Keep melanopic content minimal — ≤2700 K and low mounting height, so staff and patients stay entrained.

Giảm thành phần melanopic xuống thấp nhất — ≤2700 K và đèn lắp thấp — để nhân viên và bệnh nhân không bị lệch nhịp sinh học.

≤22 0.40 ≥80 50 50

Assembly — medium fine work

Lắp ráp — công việc chính xác vừa

Industrial · Công nghiệp

≤22 0.60 ≥80 500 500

Inspection and colour checking

Kiểm tra và soi màu

Industrial · Công nghiệp

Colour checking calls for a defined CCT (often 6500 K) as well as high Ra.

Kiểm tra màu cần Ra cao và một CCT cố định (thường là 6500 K).

≤19 0.70 ≥90 1000+ 1000

Warehouse aisles (occupied)

Lối đi kho hàng (khi có người)

Industrial · Công nghiệp

20 lx when unoccupied — this is where occupancy control pays for itself fastest.

20 lx khi không có người — đây là chỗ cảm biến hiện diện (occupancy) hoàn vốn nhanh nhất.

≤25 0.40 ≥60 100–200 150

Indoor car park — traffic routes

Bãi xe trong nhà — lối lưu thông

Parking · Bãi xe

≤25 0.40 ≥40 50–75 75

Entrance / exit ramp (daytime)

Dốc ra vào (ban ngày)

Parking · Bãi xe

Daytime transition lighting to manage eye adaptation; drops to 75 lx at night.

Ban ngày cần chiếu sáng chuyển tiếp để mắt kịp thích nghi; ban đêm giảm xuống 75 lx.

≤25 0.40 ≥40 300 (transition zone) 300

Gallery — light-sensitive exhibits

Phòng trưng bày — hiện vật nhạy sáng

Culture · Văn hoá

Conservation-driven: 50 lx for textiles, works on paper and dyed leather; 150–200 lx for oil and tempera; annual exposure in lx·h is the real limit, not instantaneous lux.

Mức sáng do yêu cầu bảo tồn quyết định: 50 lx cho hàng dệt, tác phẩm trên giấy và da nhuộm; 150–200 lx cho tranh sơn dầu và tempera. Giới hạn thật sự là tổng lượng phơi sáng mỗi năm (lx·h), không phải lux tại một thời điểm.

≤19 0.40 ≥90 50 (conservation) —

Museum lobby / circulation

Sảnh bảo tàng, lối tham quan

Culture · Văn hoá

Design the adaptation sequence from daylit entrance down to a 50 lx gallery, or the exhibits will read as black.

Phải thiết kế các bước chuyển để mắt thích nghi dần, từ sảnh có ánh sáng tự nhiên xuống phòng trưng bày 50 lx; không thì hiện vật sẽ trông đen kịt.

≤22 0.40 ≥80 100–200 200

Click any EN value to copy it. Full standard list on the standards page. Bấm vào số ở cột EN để copy. Danh sách tiêu chuẩn đầy đủ ở trang tiêu chuẩn.

More · Thêm